E
EngveraDictionary & Reader

distasteful

tính từ (adj)

B2
/dɪˈsteɪstfəl//dɪˈsteɪstfəl/

Distasteful có nghĩa là rất phản cảm.

Định nghĩa Anh – Anh: Highly offensive; arousing aversion or disgust.

Họ từ:disgusting(tính từ (adj))·foul(tính từ (adj))·repellant(tính từ (adj))·repel(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “rất phản cảm”:distastefulB2·disgustingB1·disgustfulB1·foulB2·loathlyB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Lộ trình mục tiêu

B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.distastefultính từ (adj)

    Highly offensive; arousing aversion or disgust.

    Rất phản cảm.

    • •

      But to stew in this disgusting house while Casimir scours the land in the hope of finding one editorial open door—it’s humiliating.

      Nhưng phải ngồi trong ngôi nhà kinh tởm này trong khi Casimir lùng sục khắp vùng đất với hy vọng tìm được một cánh cửa mở cho bài xã luận - thật là nhục nhã.

  2. 2.distastefultính từ (adj)

    Highly offensive; arousing aversion or disgust.

    Rất phản cảm.

    • •

      The creature was loathsome, disgusting, terrible, but I ate it, ate it greedily, afraid of distinguishing its taste or smell.

      Sinh vật đó thật ghê tởm, ghê tởm, khủng khiếp, nhưng tôi đã ăn nó, ăn nó một cách thèm thuồng, sợ không phân biệt được mùi vị của nó.

  3. 3.distastefultính từ (adj)

    Highly offensive; arousing aversion or disgust.

    Rất phản cảm.

    • •

      Whilst rudeness and impertinence will ever be looked upon as disgusting, good manners and politeness will be considered as commendable and beautiful."

      Trong khi sự thô lỗ và xấc xược sẽ bị coi là ghê tởm thì cách cư xử tốt và lịch sự sẽ được coi là đáng khen ngợi và đẹp đẽ."

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): distasteful

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

disgusting ↔ distasteful

Mục từ "distasteful" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "disgusting, foul, repellant" (rất phản cảm).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: distasteful

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "distasteful" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: disgusting: tính từ (adj), foul: tính từ (adj), repellant: tính từ (adj), repel: động từ (v).

disgustingtính từ (adj)/dɪsˈɡʌstɪŋ/

rất phản cảm

•

But to stew in this disgusting house while Casimir scours the land in the hope of finding one editorial open door—it’s humiliating.

Nhưng phải ngồi trong ngôi nhà kinh tởm này trong khi Casimir lùng sục khắp vùng đất với hy vọng tìm được một cánh cửa mở cho bài xã luận - thật là nhục nhã.

Nguồn: Mansfield, Katherine: In a German Pension

foultính từ (adj)/ˈfaʊl/

rất phản cảm

•

The ventilating pipes give off foul gases at the roof level, close to the water cisterns.

Nguồn: Poore, George Vivian: The Dwelling House

repellanttính từ (adj)

phục vụ hoặc có xu hướng đẩy lùi

•

I shall have more to say of him later, and also of the historian Gervinus, who, behind apparently repellant arrogance, concealed the noblest human benevolence.

Sau này tôi sẽ có nhiều điều để nói về ông ấy, cũng như về nhà sử học Gervinus, người, đằng sau vẻ kiêu ngạo có vẻ khó chịu, lại che giấu lòng nhân từ cao quý nhất của con người.

Nguồn: Ebers, Georg: The Historical Romances of Georg Ebers

repelđộng từ (v)/ɹɪˈpɛl/

gây ra sự lùi lại bằng vũ lực hoặc ảnh hưởng

•

But the sinlessness of Christ does not if rightly understood repel us, or prove any barrier between us and Him.

Nguồn: Roper, John Charles, 1858-1940 [Contributor]: Some Essentials of Religion

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: distasteful

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "distasteful". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: distasteful

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "distasteful" phân theo từng nét nghĩa (rất phản cảm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "distasteful" khi diễn đạt nét nghĩa: rất phản cảm.

“But to stew in this disgusting house while Casimir scours the land in the hope of finding one editorial open door—it’s humiliating.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "distasteful" khi diễn đạt nét nghĩa: rất phản cảm.

Đồng nghĩa với "distasteful" ở nét nghĩa "rất phản cảm" (ngoài ra "foul" còn biểu thị: có mùi khó chịu).

“The ventilating pipes give off foul gases at the roof level, close to the water cisterns.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "distasteful" khi diễn đạt nét nghĩa: rất phản cảm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "distasteful" khi diễn đạt nét nghĩa: rất phản cảm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "distasteful" khi diễn đạt nét nghĩa: rất phản cảm.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: distasteful

12 câu trong kho sách →
But to stew in this disgusting house while Casimir scours the land in the hope of finding one editorial open door—it’s humiliating.

Nhưng phải ngồi trong ngôi nhà kinh tởm này trong khi Casimir lùng sục khắp vùng đất với hy vọng tìm được một cánh cửa mở cho bài xã luận - thật là nhục nhã.

Mansfield, Katherine: In a German Pension, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The creature was loathsome, disgusting, terrible, but I ate it, ate it greedily, afraid of distinguishing its taste or smell.

Sinh vật đó thật ghê tởm, ghê tởm, khủng khiếp, nhưng tôi đã ăn nó, ăn nó một cách thèm thuồng, sợ không phân biệt được mùi vị của nó.

Chekhov, Anton Pavlovich: The Cook's Wedding and Other Stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Whilst rudeness and impertinence will ever be looked upon as disgusting, good manners and politeness will be considered as commendable and beautiful."

Trong khi sự thô lỗ và xấc xược sẽ bị coi là ghê tởm thì cách cư xử tốt và lịch sự sẽ được coi là đáng khen ngợi và đẹp đẽ."

Bolanden, Conrad von: The Progressionists, and Angela., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It would still remain to find executioners capable of performing in cold blood such a disgusting operation as the "lingering death" is supposed to be.
Giles, Herbert Allen: The Civilization of China, Tiếng Anh (Anh - Anh)
How can it, by coming quickly into the eyes and ears, distinguish the pleasing from the disgusting in external objects?
Nukariya, Kaiten: The Religion of the Samurai A Study of Zen Philosophy and Discipline in China and Japan
Nothing is more pitiable, nothing is more disgusting, even, than wildness in old age.
Hichens, Robert: December Love, Nguyên văn tác phẩm
It must however be thoroughly done, as nothing is more disgusting than fish that is under-cooked.
Leslie, Eliza: Directions for Cookery, in its Various Branches, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Prodigal sons in the distance of thought are apt to be both silly: and disgusting, but at close hand they usually dazzle the eye.
Brand, Max: Gunman's Reckoning, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: distasteful

Từ vựng bậc B2 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “distasteful” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“But to stew in this disgusting house while Casimir scours the land in the hope of finding one editorial open door—it’s humiliating.”

Nhưng phải ngồi trong ngôi nhà kinh tởm này trong khi Casimir lùng sục khắp vùng đất với hy vọng tìm được một cánh cửa mở cho bài xã luận - thật là nhục nhã.

Nguồn: Mansfield, Katherine: In a German Pension

“The creature was loathsome, disgusting, terrible, but I ate it, ate it greedily, afraid of distinguishing its taste or smell.”

Sinh vật đó thật ghê tởm, ghê tởm, khủng khiếp, nhưng tôi đã ăn nó, ăn nó một cách thèm thuồng, sợ không phân biệt được mùi vị của nó.

Nguồn: Chekhov, Anton Pavlovich: The Cook's Wedding and Other Stories

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “distasteful”

Chuẩn bậc B2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “distasteful” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “distasteful”

Dữ liệu từ nguyên: disgusting ↔ distasteful

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “distasteful”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “distasteful”:

“But to stew in this disgusting house while Casimir scours the land in the hope of finding one editorial open door—it’s humiliating.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “distasteful”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈsteɪstfəl/; US /dɪˈsteɪstfəl/.

distasteful (tính từ): rất phản cảm

Định nghĩa tiếng Anh: Highly offensive; arousing aversion or disgust.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

disgusting ↔ distasteful

Họ từ trong dữ liệu: disgusting: tính từ (adj) · foul: tính từ (adj) · repellant: tính từ (adj) · repel: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

distasteful: rất phản cảm

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "distasteful" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: disgusting, disgustful, foul, loathly

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "distasteful" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

distasteful ↔ disgusting · disgustful · foul · loathly

Nét nghĩa mở rộng: highly offensive; arousing aversion or disgust (rất phản cảm)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “distasteful”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: distasteful

Hỏi đáp trọng tâm

distasteful nghĩa là gì (meaning & definition)?

distasteful (tính từ, phát âm Mỹ /dɪˈsteɪstfəl/) có nghĩa là rất phản cảm (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "disgusting"). highly offensive; arousing aversion or disgust

Từ distasteful trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsteɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈsteɪstfəl/; US /dɪˈsteɪstfəl/.

Từ distasteful là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "distasteful" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ distasteful theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: rất phản cảm (Ví dụ: “But to stew in this disgusting house while Casimir scours the land in the hope of finding one editorial open door—it’s humiliating.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: rất phản cảm (Ví dụ: “The creature was loathsome, disgusting, terrible, but I ate it, ate it greedily, afraid of distinguishing its taste or smell.”) - Nét nghĩa 3 [C1]: rất phản cảm (Ví dụ: “Whilst rudeness and impertinence will ever be looked upon as disgusting, good manners and politeness will be considered as commendable and beautiful."”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ distasteful:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈsteɪstfəl/; US /dɪˈsteɪstfəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

distasteful được dùng trong câu như thế nào?

But to stew in this disgusting house while Casimir scours the land in the hope of finding one editorial open door—it’s humiliating. (Katherine Mansfield, In a German Pension. Nguồn: Project Gutenberg #1472.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/distasteful, mã đối chiếu EV-123A259B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "distasteful" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "disgusting, foul, repellant".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

disgusting, foul, repellant