E
EngveraDictionary & Reader

sickish

adjective (adj)

A1

Sickish có nghĩa là sickish (tính từ) có nghĩa là cảm thấy buồn nôn, cảm thấy buồn nôn.

Định nghĩa Anh – Anh: Feeling nausea.

Họ từ:sickadjective (adj)·sicknessnoun (n)·queasyadjective (adj)Bảng họ từ →
Diễn đạt “cảm thấy buồn nôn”:sickish(A1)·sick(A1)·nauseated(A1)·nauseous(A1)·queasy(C1)

Lộ trình mục tiêu

Bậc A1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sickishadjective (adj)

    Feeling nausea.

    Cảm thấy buồn nôn.

    • •

      “I am sorry to say I do, sir; the smell of tobacco makes me quite sick.”

  2. 2.sickishadjective (adj)

    Feeling nausea.

    Cảm thấy buồn nôn.

    • •

      I am nine years old, but have only been at school a year, as I have always been sick.

    Đồng nghĩa (SYN):queasy/nauseated/nauseous/sick
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sickish

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

sick ↔ sickish

Mục từ "sickish" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "sick, queasy" (cảm thấy buồn nôn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: sickish

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "sickish" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: sick: adjective (adj), sickness: noun (n), queasy: adjective (adj).

sickadjective (adj)/ˈsɪk/

bị ảnh hưởng bởi sự suy giảm chức năng thể chất hoặc tinh thần bình thường

•

I am sorry to say I do, sir; the smell of tobacco makes me quite sick.

Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 21, April, 1875, to September, 1875 A Monthly Magazine of General Literature and Science

sicknessnoun (n)/ˈsɪknəs/

suy giảm chức năng sinh lý bình thường ảnh hưởng đến một phần hoặc toàn bộ cơ thể

•

I could not work on account of sickness at the time.

Nguồn: Pennsylvania. General Assembly. Committee Appointed to Investigate the Railroad Riots in July, 1877: Report of the Committee Appointed to Investigate the Railroad Riots in July, 1877 Read in the Senate and House of Representatives May 23, 1878

queasyadjective (adj)/ˈkwizi/

buồn nôn, nôn nao khó chịu trong bụng; bồn chồn lo lắng

•

It will be a great disappointment; but I am glad to say that, among all my queasy, troublesome feelings, I have not a sensitive vanity.

Nguồn: Stevenson, Robert Louis: The Works of Robert Louis Stevenson - Swanston Edition, Vol. 23

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Tiếp cận ngữ khối & Collocations: sickish

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sickish". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • sick bed
  • sick man's
  • sick chamber
  • sick room
  • sick list
  • sick man
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa & Phân biệt sắc thái: sickish

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sickish" phân theo từng nét nghĩa (cảm thấy buồn nôn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "sickish" ở nét nghĩa "cảm thấy buồn nôn" (ngoài ra "sick" còn biểu thị: bị ảnh hưởng bởi sự suy giảm chức năng thể chất hoặc tinh thần bình thường).

““I am sorry to say I do, sir; the smell of tobacco makes me quite sick.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "sickish" khi diễn đạt nét nghĩa: cảm thấy buồn nôn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "sickish" khi diễn đạt nét nghĩa: cảm thấy buồn nôn.

Đồng nghĩa với "sickish" ở nét nghĩa "cảm thấy buồn nôn" (ngoài ra "queasy" còn biểu thị: buồn nôn, nôn nao khó chịu trong bụng; bồn chồn lo lắng).

“It will be a great disappointment; but I am glad to say that, among all my queasy, troublesome feelings, I have not a sensitive vanity.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: sickish

12 câu trong kho sách →
“I am sorry to say I do, sir; the smell of tobacco makes me quite sick.”
Various: The Catholic World, Vol. 21, April, 1875, to September, 1875 A Monthly Magazine of General Literature and Science
I am nine years old, but have only been at school a year, as I have always been sick.
Various: Harper's Young People, June 6, 1882 An Illustrated Weekly
The officer in command demanded from the inhabitants nine mules for the transport of his sick men.
Burnaby, Fred, 1842-1885 [Adapter]: On Horseback Through Asia Minor, Volume 2 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
You don’t really, you are much too clever to want a stupid, love-sick swain who can talk or think of nothing else but love.
Craven, Priscilla: Circe's Daughter, Nguyên văn tác phẩm
She caught one glimpse of a white face and turned sick with dread.
Penrose, Margaret: The Radio Girls at Forest Lodge; or, The Strange Hut in the Swamp, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The night watch is heard upon its rounds, and the love-sick maid’s companions retire.
Johnson, A. E. (Alfred Edwin): The Russian Ballet, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And so there was the ship headed wide-open into Titan with the crew drunk, Irinia unconscious, and Trase dead-sick in his bunk.
Branham, Bolling: Spacemen are born, Nguyên văn tác phẩm
“The next day, being tired from my trip to town, I imagined I was sick and I was sure I was taking the measles.
Shetter, Stella C.: Early candlelight stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: sickish

Từ vựng bậc A1 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sickish” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

““I am sorry to say I do, sir; the smell of tobacco makes me quite sick.””

Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 21, April, 1875, to September, 1875 A Monthly Magazine of General Literature and Science

“I am nine years old, but have only been at school a year, as I have always been sick.”

Nguồn: Various: Harper's Young People, June 6, 1882 An Illustrated Weekly

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “sickish”

Chuẩn bậc A1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sickish” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sickish”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sickish” với tần suất cao:

1.684 lần trong kho sách
803 lần trong kho sách
740 lần trong kho sách
3.094 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sickish”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sickish”:

““I am sorry to say I do, sir; the smell of tobacco makes me quite sick.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sickish”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

sickish (tính từ): cảm thấy buồn nôn

Định nghĩa tiếng Anh: Feeling nausea.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

sick ↔ sickish

Họ từ trong dữ liệu: sick: adjective (adj) · sickness: noun (n) · queasy: adjective (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.684 lần trong kho sách

sick bed

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sickish" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm803 lần trong kho sách

sick man's

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sickish" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái740 lần trong kho sách

sick chamber

Nét nghĩa mở rộng: feeling nausea (cảm thấy buồn nôn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “sickish”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp về sickish (6)

Hỏi đáp trọng tâm

sickish nghĩa là gì (meaning & definition)?

sickish (tính từ) có nghĩa là cảm thấy buồn nôn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "sick"). feeling nausea

Từ sickish là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sickish" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ sickish theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: cảm thấy buồn nôn (Ví dụ: ““I am sorry to say I do, sir; the smell of tobacco makes me quite sick.””) - Nét nghĩa 2 [C1]: cảm thấy buồn nôn (Ví dụ: “I am nine years old, but have only been at school a year, as I have always been sick.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sickish:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sickish:

sick bed; sick man's; sick chamber; sick room; sick list

sickish được dùng trong câu như thế nào?

“I am sorry to say I do, sir; the smell of tobacco makes me quite sick.” (Various, The Catholic World, Vol. 21, April, 1875, to September, 1875 A Monthly Magazine of General Literature and Science. Nguồn: Project Gutenberg #54377.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sickish, mã đối chiếu EV-48AC126E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "sickish" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "sick, queasy".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

sick, queasy