sickish
adjective (adj)
Sickish có nghĩa là sickish (tính từ) có nghĩa là cảm thấy buồn nôn, cảm thấy buồn nôn.
Định nghĩa Anh – Anh: Feeling nausea.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.sickishadjective (adj)
Feeling nausea.
Cảm thấy buồn nôn.
- •
“I am sorry to say I do, sir; the smell of tobacco makes me quite sick.”
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •sick bed1.684 lần trong kho sách
- •sick man's803 lần trong kho sách
- •sick chamber740 lần trong kho sách
- •sick room3.094 lần trong kho sách
- •sick list452 lần trong kho sách
- •sick man5.518 lần trong kho sách
- •
- 2.sickishadjective (adj)
Feeling nausea.
Cảm thấy buồn nôn.
- •
I am nine years old, but have only been at school a year, as I have always been sick.
- •
Từ nguyên học (Etymology): sickish
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
sick ↔ sickish
Mục từ "sickish" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "sick, queasy" (cảm thấy buồn nôn).
Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: sickish
Họ từ của "sickish" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: sick: adjective (adj), sickness: noun (n), queasy: adjective (adj).
bị ảnh hưởng bởi sự suy giảm chức năng thể chất hoặc tinh thần bình thường
I am sorry to say I do, sir; the smell of tobacco makes me quite sick.
Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 21, April, 1875, to September, 1875 A Monthly Magazine of General Literature and Science
suy giảm chức năng sinh lý bình thường ảnh hưởng đến một phần hoặc toàn bộ cơ thể
I could not work on account of sickness at the time.
Nguồn: Pennsylvania. General Assembly. Committee Appointed to Investigate the Railroad Riots in July, 1877: Report of the Committee Appointed to Investigate the Railroad Riots in July, 1877 Read in the Senate and House of Representatives May 23, 1878
buồn nôn, nôn nao khó chịu trong bụng; bồn chồn lo lắng
It will be a great disappointment; but I am glad to say that, among all my queasy, troublesome feelings, I have not a sensitive vanity.
Nguồn: Stevenson, Robert Louis: The Works of Robert Louis Stevenson - Swanston Edition, Vol. 23
Tiếp cận ngữ khối & Collocations: sickish
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sickish". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- sick bed
- sick man's
- sick chamber
- sick room
- sick list
- sick man
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa & Phân biệt sắc thái: sickish
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sickish" phân theo từng nét nghĩa (cảm thấy buồn nôn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "sickish" ở nét nghĩa "cảm thấy buồn nôn" (ngoài ra "sick" còn biểu thị: bị ảnh hưởng bởi sự suy giảm chức năng thể chất hoặc tinh thần bình thường).
““I am sorry to say I do, sir; the smell of tobacco makes me quite sick.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "sickish" khi diễn đạt nét nghĩa: cảm thấy buồn nôn.
Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: sickish
12 câu trong kho sách →“I am sorry to say I do, sir; the smell of tobacco makes me quite sick.”I am nine years old, but have only been at school a year, as I have always been sick.The officer in command demanded from the inhabitants nine mules for the transport of his sick men.You don’t really, you are much too clever to want a stupid, love-sick swain who can talk or think of nothing else but love.She caught one glimpse of a white face and turned sick with dread.The night watch is heard upon its rounds, and the love-sick maid’s companions retire.And so there was the ship headed wide-open into Titan with the crew drunk, Irinia unconscious, and Trase dead-sick in his bunk.“The next day, being tired from my trip to town, I imagined I was sick and I was sure I was taking the measles.Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: sickish
Từ vựng bậc A1 →““I am sorry to say I do, sir; the smell of tobacco makes me quite sick.””
Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 21, April, 1875, to September, 1875 A Monthly Magazine of General Literature and Science
“I am nine years old, but have only been at school a year, as I have always been sick.”
Nguồn: Various: Harper's Young People, June 6, 1882 An Illustrated Weekly
Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “sickish”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sickish” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “sickish”
Dữ liệu từ nguyên: sick ↔ sickish
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sickish”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sickish” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “sickish”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
sickish (tính từ): cảm thấy buồn nôn
Định nghĩa tiếng Anh: Feeling nausea.
sick ↔ sickish
Họ từ trong dữ liệu: sick: adjective (adj) · sickness: noun (n) · queasy: adjective (adj)
sick bed
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sickish" trong câu.
sick man's
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sickish" trong câu.
sick chamber
Nét nghĩa mở rộng: feeling nausea (cảm thấy buồn nôn)
Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “sickish”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “sickish” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “sickish”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “sickish” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “sickish” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về sickish (6)
Hỏi đáp trọng tâmsickish nghĩa là gì (meaning & definition)?
sickish (tính từ) có nghĩa là cảm thấy buồn nôn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "sick"). feeling nausea
Từ sickish là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "sickish" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ sickish theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: cảm thấy buồn nôn (Ví dụ: ““I am sorry to say I do, sir; the smell of tobacco makes me quite sick.””) - Nét nghĩa 2 [C1]: cảm thấy buồn nôn (Ví dụ: “I am nine years old, but have only been at school a year, as I have always been sick.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sickish:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sickish:
sick bed; sick man's; sick chamber; sick room; sick list
sickish được dùng trong câu như thế nào?
“I am sorry to say I do, sir; the smell of tobacco makes me quite sick.” (Various, The Catholic World, Vol. 21, April, 1875, to September, 1875 A Monthly Magazine of General Literature and Science. Nguồn: Project Gutenberg #54377.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))