quay
noun (n)- Biến thể:
- quays/ˈkiz/
- (Số nhiều danh từ)
Quay có nghĩa là bến cảng, cầu tàu xây dọc bờ sông hoặc bờ biển để neo đậu tàu.
Định nghĩa Anh – Anh: Wharf usually built parallel to the shoreline.
Lộ trình mục tiêu
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1
Bến cảng, cầu tàu xây dọc bờ sông hoặc bờ biển để neo đậu tàu
noun (n)[Từ vựng & Ngữ cảnh](Trang trọng & Học thuật)Wharf usually built parallel to the shoreline.
→Bến cảng, cầu tàu xây dọc bờ sông hoặc bờ biển để neo đậu tàu.
Resounding cheers were exchanged between the troops which lined the rails of the incoming ships and the populace which lined the quays.
Từ nguyên học (Etymology): quay
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Tiếp cận ngữ khối & Collocations: quay
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quay". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: quay
12 trích dẫn kinh điểnNghe từ “quay”
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈki/.
Nghĩa cốt lõi: bến cảng, cầu tàu xây dọc bờ sông hoặc bờ biển để neo đậu tàu
Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “quay” với 8 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.
Resounding cheers were exchanged between the troops which lined the rails of the incoming ships and the populace which lined the quays.Croft visited the quays along the Na, farthest from the gate, where he had entered with Prince Lakkon and his daughter hours before.It was a lovely spring day and the quay of flowers and the Palace quay were crowded with Parisians out for a Sunday walk.They are as noticeable in the town as on the quay.There are men who frequent quays, docks, markets, and coach-offices.Red granite faces the banks and makes the quays solid structures.Quay wondered, if this gadget worked, how long Bolen would own the rights to it.Meanwhile Baudoin had made his way along the quays, and reached the Law Courts as four o’clock was striking.Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: quay
Pillar Bậc C1 →Bậc C1 · danh từ
bến cảng, cầu tàu xây dọc bờ sông hoặc bờ biển để neo đậu tàu
quay
Cụm kết hợp thường gặp trong bài đọc
“Resounding cheers were exchanged between the troops which lined the rails of the incoming ships and the populace which lined the quays.”
Nguồn: Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: The Story of the Great War, Volume 6 History of the European War from Official Sources
“Croft visited the quays along the Na, farthest from the gate, where he had entered with Prince Lakkon and his daughter hours before.”
Nguồn: Giesy, J. U. (John Ulrich): Palos of the Dog Star Pack
Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “quay”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quay” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “quay”
Mục từ cốt lõi: quay: noun (n).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quay”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quay”:
“Resounding cheers were exchanged between the troops which lined the rails of the incoming ships and the populace which lined the quays.”
Gợi ý luyện tập với “quay”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
quay (danh từ): bến cảng, cầu tàu xây dọc bờ sông hoặc bờ biển để neo đậu tàu
Định nghĩa tiếng Anh: Wharf usually built parallel to the shoreline.
quay (noun (n))
quay: bến cảng, cầu tàu xây dọc bờ sông hoặc bờ biển để neo đậu tàu
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quay" trong câu.
quay (danh từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quay" trong câu.
quay (danh từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "quay".
“Resounding cheers were exchanged between the troops which lined the rails of the incoming ships and the populace which lined the _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: quays
Resounding cheers were exchanged between the troops which lined the rails of the incoming ships and the populace which lined the quays.
Nguồn: Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: The Story of the Great War, Volume 6 History of the European War from Official Sources
“Croft visited the _____ along the Na, farthest from the gate, where he had entered with Prince Lakkon and his daughter hours before.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: quays
Croft visited the quays along the Na, farthest from the gate, where he had entered with Prince Lakkon and his daughter hours before.
Nguồn: Giesy, J. U. (John Ulrich): Palos of the Dog Star Pack
Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “quay”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “quay” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “quay”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “quay” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “quay” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về quay (6)
Hỏi đáp trọng tâmquay nghĩa là gì (meaning & definition)?
quay nghĩa là bến cảng, cầu tàu xây dọc bờ sông hoặc bờ biển để neo đậu tàu. quay là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: wharf usually built parallel to the shoreline.
Từ quay trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈki/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈki/.
Từ quay là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "quay" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: quays.
Các nét nghĩa của từ quay theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: bến cảng, cầu tàu xây dọc bờ sông hoặc bờ biển để neo đậu tàu (Ví dụ: “Resounding cheers were exchanged between the troops which lined the rails of the incoming ships and the populace which lined the quays.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quay:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈki/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: quays.
quay được dùng trong câu như thế nào?
Resounding cheers were exchanged between the troops which lined the rails of the incoming ships and the populace which lined the quays. (Francis J., 1867-1937 [Editor] Reynolds, The Story of the Great War, Volume 6 History of the European War from Official Sources. Nguồn: Project Gutenberg #29385.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)