E
EngveraDictionary & Reader

quays

noun (n)

C1
/ˈkiz//ˈkiz/

Quays có nghĩa là bến cảng, cầu tàu xây dọc bờ sông hoặc bờ biển để neo đậu tàu (dạng biến thể ngữ pháp của "quay").

Định nghĩa Anh – Anh: Wharf usually built parallel to the shoreline.

Họ từ:quaynoun (n)Bảng họ từ →
Diễn đạt “bến cảng”:quays(C1)·quay(C1)

Lộ trình mục tiêu

Bậc C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.quaysnoun (n)

    Wharf usually built parallel to the shoreline.

    Bến cảng, cầu tàu xây dọc bờ sông hoặc bờ biển để neo đậu tàu.

    • •

      Resounding cheers were exchanged between the troops which lined the rails of the incoming ships and the populace which lined the quays.

    Đồng nghĩa (SYN):quay
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): quays

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quay ↔ quays

Mục từ "quays" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quay" (bến cảng, cầu tàu xây dọc bờ sông hoặc bờ biển để neo đậu tàu).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: quays

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "quays" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quay: noun (n).

quaynoun (n)/ˈki/

bến cảng, cầu tàu xây dọc bờ sông hoặc bờ biển để neo đậu tàu

•

Resounding cheers were exchanged between the troops which lined the rails of the incoming ships and the populace which lined the quays.

Nguồn: Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: The Story of the Great War, Volume 6 History of the European War from Official Sources

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Tiếp cận ngữ khối & Collocations: quays

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quays". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa & Phân biệt sắc thái: quays

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quays" phân theo từng nét nghĩa (bến cảng, cầu tàu xây dọc bờ sông hoặc bờ biển để neo đậu tàu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quays" khi diễn đạt nét nghĩa: bến cảng, cầu tàu xây dọc bờ sông hoặc bờ biển để neo đậu tàu.

“Resounding cheers were exchanged between the troops which lined the rails of the incoming ships and the populace which lined the quays.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: quays

12 câu trong kho sách →
Resounding cheers were exchanged between the troops which lined the rails of the incoming ships and the populace which lined the quays.
Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: The Story of the Great War, Volume 6 History of the European War from Official Sources, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Croft visited the quays along the Na, farthest from the gate, where he had entered with Prince Lakkon and his daughter hours before.
Giesy, J. U. (John Ulrich): Palos of the Dog Star Pack, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was a lovely spring day and the quay of flowers and the Palace quay were crowded with Parisians out for a Sunday walk.
Dorr, Rheta Childe: A soldier's mother in France, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They are as noticeable in the town as on the quay.
Sheldon, Louise Vescelius: Yankee Girls in Zulu Land, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There are men who frequent quays, docks, markets, and coach-offices.
Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Vol. 60, No. 373, November 1846, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Red granite faces the banks and makes the quays solid structures.
Morris, Charles, 1833-1922 [Editor]: With the World's Great Travellers, Volume 4
Quay wondered, if this gadget worked, how long Bolen would own the rights to it.
McKimmey, James: Confidence Game, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Meanwhile Baudoin had made his way along the quays, and reached the Law Courts as four o’clock was striking.
Ohnet, Georges: The woman of mystery
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: quays

Từ vựng bậc C1 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “quays” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“Resounding cheers were exchanged between the troops which lined the rails of the incoming ships and the populace which lined the quays.”

Nguồn: Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: The Story of the Great War, Volume 6 History of the European War from Official Sources

“Croft visited the quays along the Na, farthest from the gate, where he had entered with Prince Lakkon and his daughter hours before.”

Nguồn: Giesy, J. U. (John Ulrich): Palos of the Dog Star Pack

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “quays”

Chuẩn bậc C1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quays” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “quays”

Dữ liệu từ nguyên: quay ↔ quays

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quays”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quays”:

Đồng nghĩa:quay

“Resounding cheers were exchanged between the troops which lined the rails of the incoming ships and the populace which lined the quays.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “quays”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkiz/; US /ˈkiz/.

quays (danh từ): bến cảng, cầu tàu xây dọc bờ sông hoặc bờ biển để neo đậu tàu

Định nghĩa tiếng Anh: Wharf usually built parallel to the shoreline.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quay ↔ quays

Họ từ trong dữ liệu: quay: noun (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

quays: bến cảng, cầu tàu xây dọc bờ sông hoặc bờ biển để neo đậu tàu

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quays" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: quay

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quays" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

quays ↔ quay

Mở rộng biên độ diễn đạt với "quays".

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Resounding cheers were exchanged between the troops which lined the rails of the incoming ships and the populace which lined the _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: quays

Resounding cheers were exchanged between the troops which lined the rails of the incoming ships and the populace which lined the quays.

Nguồn: Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: The Story of the Great War, Volume 6 History of the European War from Official Sources

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Croft visited the _____ along the Na, farthest from the gate, where he had entered with Prince Lakkon and his daughter hours before.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: quays

Croft visited the quays along the Na, farthest from the gate, where he had entered with Prince Lakkon and his daughter hours before.

Nguồn: Giesy, J. U. (John Ulrich): Palos of the Dog Star Pack

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “quays”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp về quays (6)

Hỏi đáp trọng tâm

quays nghĩa là gì (meaning & definition)?

quays (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkiz/) có nghĩa là bến cảng, cầu tàu xây dọc bờ sông hoặc bờ biển để neo đậu tàu (dạng biến thể ngữ pháp của "quay"). wharf usually built parallel to the shoreline

Từ quays trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkiz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkiz/; US /ˈkiz/.

Từ quays là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "quays" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ quays theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: bến cảng, cầu tàu xây dọc bờ sông hoặc bờ biển để neo đậu tàu (Ví dụ: “Resounding cheers were exchanged between the troops which lined the rails of the incoming ships and the populace which lined the quays.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quays:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkiz/; US /ˈkiz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

quays được dùng trong câu như thế nào?

Resounding cheers were exchanged between the troops which lined the rails of the incoming ships and the populace which lined the quays. (Francis J., 1867-1937 [Editor] Reynolds, The Story of the Great War, Volume 6 History of the European War from Official Sources. Nguồn: Project Gutenberg #29385.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/quays, mã đối chiếu EV-3AEA32EA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "quays" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "quay".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

quay