Cụm từ đi cùng với: experimental
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “experimental”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
experimental licenseslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần
quasi experimentallogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
experimental licencelogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần
experimental transmittinglogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần
experimental psychologylogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 63 lần
experimental licenceslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
experimental stationslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 98 lần
experimental broadcastlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
experimental stationlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 298 lần
experimental physicslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
experimental licenselogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46 lần
experimental setuplogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
Đối chiếu cách dùng của experimental
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.