Câu tiếng Anh có từ “experimental”
174 câu thật có từ experimental hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: experimental nghĩa là thực nghiệm. experimental là một tính từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: relating to or based on experiment. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ experimental
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Others had put the invention through the experimental stage--he waited.
Từ trong câu: experimental, other, put, invention, stage, wait
Elbert Hubbard, Little Journeys to the Homes of the Great - Volume 11 Little Journeys to the Homes of Great Businessmen. Nguồn: Project Gutenberg #23595. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
But he never accepted an experimental result, until he had applied to it the utmost power at his command.
Từ trong câu: experimental, never, accept, result, until, apply, power, command
George, 1852-1942 [Editor] Iles, Little Masterpieces of Science: Invention and Discovery. Nguồn: Project Gutenberg #29241. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
He knew the truth of what He was saying because He had verified it all in Himself for thirty experimental years."
Từ trong câu: experimental, verify, know, truth, say, because, himself, thirty
Grenville, 1868-1953 [Editor] Kleiser, The World's Great Sermons, Volume 08: Talmage to Knox Little. Nguồn: Project Gutenberg #11693. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Experimental lines of electric trolleys were being tried in certain places, but I had never seen an electric car.
Từ trong câu: trolley, electric, experimental, line, try, certain, place, never
William S. Nelson, Silver Chimes in Syria: Glimpses of a Missionary's Experiences. Nguồn: Project Gutenberg #44122. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng experimental
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| experimental licenses | 49 lần |
| quasi experimental | 47 lần |
| experimental licence | 66 lần |
| experimental transmitting | 43 lần |
| experimental psychology | 63 lần |
| experimental licences | 31 lần |
| experimental stations | 98 lần |
| experimental broadcast | 45 lần |
| experimental station | 298 lần |
| experimental physics | 40 lần |
| experimental license | 46 lần |
| experimental setup | 22 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ experimental
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ experimental trong kho câu?
- Kho câu có 174 câu có từ experimental hoặc các dạng của từ, trích từ 156 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ experimental xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ experimental gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 83 câu, rồi Bậc B1 với 11 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ experimental?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ experimental: Câu phủ định (19 câu), Hiện tại hoàn thành (18 câu), Quá khứ đơn (14 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.