Câu tiếng Anh có từ “cleanly”
104 câu thật có từ cleanly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: cleanly nghĩa là sạch sẽ. cleanly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: in an adroit manner. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ cleanly
Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)
Live cleanly and the high thinking will look after itself--or at least won't matter.
Từ trong câu: cleanly, live, high, think, look, itself, least, matter
Elizabeth Bibesco, Balloons. Nguồn: Project Gutenberg #15156. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
This will be one means of educating them to choose the cleanly and the pure.
Từ trong câu: cleanly, mean, educate, choose, pure
«Adventist Youth Honors Answer Book/Health and Science/Blood and the Body's Defenses», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=53022 (bản sửa đổi 4663990). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Will you betake yourself to cleanly, and well-ordered ways at the bidding of this scribbler?"
Từ trong câu: cleanly, yourself, well, order, way, bid
Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 61, No. 378, April, 1847. Nguồn: Project Gutenberg #23690. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
But when he has finished using the pencil, he will drop it cleanly and not let it slip slowly from his fingers.
Từ trong câu: cleanly, finish, use, pencil, drop, let, slip, slowly
Norval A. Hawkins, Certain Success. Nguồn: Project Gutenberg #14589. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
I'll rub fate cleanly for my grave, and there an end.
Từ trong câu: rub, cleanly, fate, grave, end
«Collaborative play writing/Cardenio/Act 5», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=96588 (bản sửa đổi 1216421). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
It will snap cleanly due to defects and cracks.
Từ trong câu: defect, cleanly, snap, due, crack
«A-level Physics (Advancing Physics)/Metals», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=144394 (bản sửa đổi 4100118). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng cleanly
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| cleanly shaven | 42 lần |
| cleanly shaved | 23 lần |
| cleanly sanded | 6 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ cleanly
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cleanly trong kho câu?
- Kho câu có 104 câu có từ cleanly hoặc các dạng của từ, trích từ 98 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ cleanly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ cleanly gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 78 câu, rồi Bậc B2 với 5 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ cleanly?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ cleanly: Câu phủ định (17 câu), Quá khứ đơn (12 câu), can và could (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.