E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “cleanly”

102 câu thật có từ cleanly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: cleanly nghĩa là sạch sẽ. cleanly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: in an adroit manner. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ cleanly

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • A somewhat cleanly pronounced version of Flemish is even used on TV programs and in schools (by teachers).

    Từ trong câu: cleanly, somewhat, pronounce, version, even, use, tv, program

    «Dutch/Lesson Flemish», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=149928 (bản sửa đổi 4585472). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Some persons object to using water inside or outside, but I consider it more cleanly to wash the bird first and then wipe it dry with a clean towel.

    Từ trong câu: cleanly, person, object, use, water, inside, outside, consider

    Marion Cabell, 1826-1912 [Editor] Tyree, Housekeeping in Old Virginia. Nguồn: Project Gutenberg #42450. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Looking up the side of the hills one sees the sugar-canes apparently in cleanly order, and they have an air of substantial comfort.

    Từ trong câu: cane, cleanly, substantial, look, up, side, hill, see

    Anthony Trollope, The West Indies and the Spanish Main. Nguồn: Project Gutenberg #55100. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Aluminum has been brought into practical use to a large extent, it being at once a very light metal and a very cleanly one.

    Từ trong câu: aluminum, cleanly, bring, practical, use, large, extent, once

    Various, Scientific American Supplement, No. 299, September 24, 1881. Nguồn: Project Gutenberg #8408. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng cleanly

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
cleanly shaven42 lần
cleanly shaved23 lần
cleanly sanded6 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ cleanly

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cleanly trong kho câu?
Kho câu có 102 câu có từ cleanly hoặc các dạng của từ, trích từ 96 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ cleanly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ cleanly gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 78 câu, rồi Bậc B1 với 4 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ cleanly?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ cleanly: Câu phủ định (17 câu), Quá khứ đơn (12 câu), can và could (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.