Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “annually”

145 câu thật có từ annually hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: annually nghĩa là hàng năm. annually là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: without missing a year. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ annually

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • Cables had to been replaced annually, if not sooner due to their likelihood of breakage.

    Từ trong câu: annually, cable, replace, soon, due, likelihood

    «Transportation Deployment Casebook/Cable Car», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=281080 (bản sửa đổi 3714286). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • This certification, by the way, must be renewed annually—for a fee.

    Từ trong câu: annually, certification, way, renew, fee

    «Annotated Student Sample: “Are New DOT Regulations Discriminatory?” by Zain A. Kumar», Writing Guide with Handbook, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/writing-guide. · OpenStax · CC BY 4.0

  • The Turkish Pasha at Damascus had to pay annually passage-money to ensure the safety of the pilgrims to Mecca.

    Từ trong câu: annually, pilgrim, ensure, pay, passage, money, safety

    of Tudela, active 12th century Benjamin, The Itinerary of Benjamin of Tudela. Nguồn: Project Gutenberg #14981. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The Jews had to sue annually for permission to live there, and paid a yearly tax for the privilege.

    Từ trong câu: sue, annually, permission, live, paid, yearly, tax, privilege

    Various, Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Germany" to "Gibson, William" Volume 11, Slice 8. Nguồn: Project Gutenberg #37610. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • You will eventually have to buy insurance, which most insurance companies require to be paid annually.

    Từ trong câu: insurance, eventually, buy, company, require, paid, annually

    «Private Pilot License», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=5481 (bản sửa đổi 2806147). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng annually

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
annually exported53 lần
annually imported40 lần
semi annually58 lần
exported annually19 lần
billion annually35 lần
compounded annually16 lần
awarded annually21 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ annually

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ annually trong kho câu?
Kho câu có 145 câu có từ annually hoặc các dạng của từ, trích từ 138 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ annually xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ annually gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 45 câu, rồi Bậc C1 với 42 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ annually?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ annually: Hiện tại hoàn thành (12 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (10 câu), Câu phủ định (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.