Câu tiếng Anh có từ “annually”
145 câu thật có từ annually hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: annually nghĩa là hàng năm. annually là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: without missing a year. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ annually
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
What amount of mud is carried in suspension by the Mississippi, and discharged annually into the sea?
Từ trong câu: annually, suspension, amount, mud, carry, discharge, sea
James Geikie, Geology. Nguồn: Project Gutenberg #35317. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
How many of the thousands who annually visit the Isle of Man are aware that the island contains a veritable museum of Runic historical remains?
Từ trong câu: annually, isle, veritable, many, visit, man, aware, island
S. W. Partington, The Danes in Lancashire and Yorkshire. Nguồn: Project Gutenberg #43910. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
How can we account for the number of these societies, and for the large sums of money annually contributed in them?
Từ trong câu: contribute, sum, account, number, society, large, money, annually
American Anti-Slavery Society, The Anti-Slavery Examiner, Omnibus. Nguồn: Project Gutenberg #11275. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng annually
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ annually
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ annually trong kho câu?
- Kho câu có 145 câu có từ annually hoặc các dạng của từ, trích từ 138 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ annually xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ annually gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 45 câu, rồi Bậc C1 với 42 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ annually?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ annually: Hiện tại hoàn thành (12 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (10 câu), Câu phủ định (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.