E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: annually

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “annually”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

annually exportedlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
annually importedlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
semi annuallylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
exported annuallylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
billion annuallylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
compounded annuallylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
awarded annuallylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần

Đối chiếu cách dùng của annually

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.