Câu theo từ
Câu tiếng Anh có từ “annually”
143 câu thật có từ annually hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: annually nghĩa là hàng năm. annually là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: without missing a year. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ annually
The land will annually produce, at least four times as much as is required for the subsistence of the people.
Từ trong câu: annually, require, produce, subsistence, land, least, four, time
George Melly, Khartoum, and the Blue and White Niles, Vol. 1 (of 2). Nguồn: Project Gutenberg #78014. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
This will give upwards of a million-and-a-half of money as the amount annually paid for ores alone.
Từ trong câu: upward, amount, paid, annually, million, ore, give, half
Ebenezer Pearse, Pearse's Commercial Directory to Swansea and the Neighbourhood, for 1854. Nguồn: Project Gutenberg #44694. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Bequests are often left to them, and a popular one will receive many legacies annually.
Từ trong câu: legacy, often, leave, popular, receive, many, annually
George Whitfield Ray, Through Five Republics on Horseback, Being an Account of Many Wanderings in South America. Nguồn: Project Gutenberg #7499. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
You will eventually have to buy insurance, which most insurance companies require to be paid annually.
Từ trong câu: insurance, eventually, buy, company, require, paid, annually
«Private Pilot License», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=5481 (bản sửa đổi 2806147). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng annually
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ annually
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ annually trong kho câu?
- Kho câu có 143 câu có từ annually hoặc các dạng của từ, trích từ 136 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ annually xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ annually gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 45 câu, rồi Bậc C1 với 42 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ annually?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ annually: Hiện tại hoàn thành (11 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (9 câu), Câu phủ định (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.