Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “annually”

143 câu thật có từ annually hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: annually nghĩa là hàng năm. annually là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: without missing a year. Xem trang từ điển đầy đủ

Từ hay đi cùng annually

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • annually exported53 lần
  • annually imported40 lần
  • semi annually58 lần
  • exported annually19 lần
  • billion annually35 lần
  • compounded annually16 lần
  • awarded annually21 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ annually

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ annually trong kho câu?
Kho câu có 143 câu có từ annually hoặc các dạng của từ, trích từ 136 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ annually xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ annually gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 45 câu, rồi Bậc C1 với 42 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ annually?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ annually: Hiện tại hoàn thành (11 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (9 câu), Câu phủ định (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.