Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “annually”

145 câu thật có từ annually hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: annually nghĩa là hàng năm. annually là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: without missing a year. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ annually

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • Every lady wrote down the sum she could give annually, signed the paper, and sealed it mysteriously.

    Từ trong câu: annually, seal, sign, sum, every, lady, write, down

    Elizabeth Cleghorn Gaskell, Cranford. Nguồn: Project Gutenberg #394. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • For no country could singly supply a defect of great extent, unless it were a defect annually and regularly anticipated.

    Từ trong câu: anticipate, annually, regularly, country, supply, defect, great, extent

    Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, No. CCCXXXVI. October, 1843. Vol. LIV.. Nguồn: Project Gutenberg #23240. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • How can we account for the number of these societies, and for the large sums of money annually contributed in them?

    Từ trong câu: contribute, sum, account, number, society, large, money, annually

    American Anti-Slavery Society, The Anti-Slavery Examiner, Omnibus. Nguồn: Project Gutenberg #11275. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng annually

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
annually exported53 lần
annually imported40 lần
semi annually58 lần
exported annually19 lần
billion annually35 lần
compounded annually16 lần
awarded annually21 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ annually

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ annually trong kho câu?
Kho câu có 145 câu có từ annually hoặc các dạng của từ, trích từ 138 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ annually xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ annually gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 45 câu, rồi Bậc C1 với 42 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ annually?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ annually: Hiện tại hoàn thành (12 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (10 câu), Câu phủ định (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.