Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “amazement”

224 câu thật có từ amazement hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: amazement nghĩa là sự kinh ngạc. amazement là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the feeling that accompanies something extremely surprising. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ amazement

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • Future generations would look in amazement upon the folly of such a course.

    Từ trong câu: amazement, future, generation, look, folly, course

    James D., 1843-1914 [Editor] Richardson, A Compilation of the Messages and Papers of the Presidents. Volume 4, part 3: James Knox Polk. Nguồn: Project Gutenberg #12463. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Oh, what would have been your amazement on seeing these earthly-winged animals pecking in your lunar fields!”

    Từ trong câu: amazement, see, wing, animal, field

    Jules Verne, From the Earth to the moon; and, round the moon. Nguồn: Project Gutenberg #83. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The Anglican party was in amazement and terror, for it would now be exposed to the free attacks of its enemies on every side.

    Từ trong câu: amazement, terror, expose, party, now, free, attack, enemy

    Arthur, 1875-1943 [Editor] Mee, The World's Greatest Books: Volume 12: Modern History. Nguồn: Project Gutenberg #12845. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • At that time in the morning any Christian would have washed his face; but Queequeg, to my amazement, contented himself with restricting his ablutions to his chest, arms, and hands.

    Từ trong câu: amazement, restrict, time, morning, christian, wash, face, content

    Herman Melville, Moby Dick; Or, The Whale. Nguồn: Project Gutenberg #2701. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • As the Marchioness Manson rose to her climax her face assumed an expression of ecstatic retrospection which would have moved Archer's mirth had he not been numb with amazement.

    Từ trong câu: ecstatic, retrospection, climax, amazement, numb, assume, rise, face

    Edith Wharton, The Age of Innocence. Nguồn: Project Gutenberg #541. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng amazement

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
blank amazement414 lần
utter amazement555 lần
speechless amazement177 lần
dumb with amazement211 lần
sheer amazement165 lần
stared in amazement207 lần
undisguised amazement82 lần
mute amazement95 lần
speechless with amazement71 lần
unbounded amazement63 lần
dumb amazement91 lần
mouthed amazement55 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ amazement

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ amazement trong kho câu?
Kho câu có 224 câu có từ amazement hoặc các dạng của từ, trích từ 166 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ amazement xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ amazement gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 104 câu, rồi Bậc C1 với 58 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ amazement?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ amazement: Quá khứ đơn (75 câu), Câu phủ định (21 câu), Quá khứ hoàn thành (20 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.