Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: amazement

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “amazement”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “amazement”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
blank amazementlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 414 lần
utter amazementlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 555 lần
speechless amazementlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 177 lần
dumb with amazementlogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 211 lần
sheer amazementlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 165 lần
stared in amazementlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 207 lần
undisguised amazementlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 82 lần
mute amazementlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 95 lần
speechless with amazementlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 71 lần
unbounded amazementlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
dumb amazementlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 91 lần
mouthed amazementlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần

Đối chiếu cách dùng của “amazement”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.