Câu tiếng Anh có từ “tonight”
272 câu thật có từ tonight hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: tonight nghĩa là tối nay. tonight là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: during the night of the present day. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ tonight
Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)
He died the most horrible death and tonight, this is his night.
Từ trong câu: tonight, horrible, die, death, night
«Pennsylvania state trooper found guilty of first-degree murder», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=122924 (bản sửa đổi 4824014). · English Wikinews · CC BY 2.5
An American General tonight characterized the capture of Belleau Wood as the most important thing the Americans at the front had yet accomplished.
Từ trong câu: tonight, general, characterize, capture, wood, important, thing, front
Various, New York Times Current History: The European War, Vol. 8, Pt. 2, No. 1, July 1918. Nguồn: Project Gutenberg #45785. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Now blest be He who rules on high; though some may die tonight, There are more will live to brave again the tempest and the fight.
Từ trong câu: tonight, now, bless, rule, high, though, die, live
William O. S. Gilly, Narratives of Shipwrecks of the Royal Navy; between 1793 and 1849. Nguồn: Project Gutenberg #15301. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Tonight, I propose the largest ever investment to enforce America's civil rights laws.
Từ trong câu: investment, tonight, propose, large, ever, enforce, civil, right
Bill Clinton, State of the Union Addresses. Nguồn: Project Gutenberg #5048. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The night tonight is the most beautiful thing, a great dark cave of softness.
Từ trong câu: softness, night, tonight, beautiful, thing, great, dark, cave
Elizabeth Von Arnim, Christine. Nguồn: Project Gutenberg #12683. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
"That's the eldest sister; the two other sisters went out on the coach this morning to Versailles, and were too tired to come tonight.
Từ trong câu: coach, tire, tired, tonight, sister, go, out, morning
Richard Harding Davis, The Princess Aline. Nguồn: Project Gutenberg #327. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ tonight
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ tonight trong kho câu?
- Kho câu có 272 câu có từ tonight hoặc các dạng của từ, trích từ 157 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ tonight xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ tonight gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 68 câu, rồi Bậc B1 với 53 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ tonight?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ tonight: Câu phủ định (58 câu), Tương lai với will (46 câu), Quá khứ đơn (45 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.