E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “squad”

145 câu thật có từ squad hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: squad nghĩa là đội hình. squad là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a smallest army unit. Xem trang từ điển đầy đủ

  • The body was carried on a motor car, with which marched a firing squad many officers and men.

    Từ trong câu: squad, body, carry, motor, car, march, fire, many

    Various, New York Times Current History: The European War, Vol. 8, Pt. 2, No. 1, July 1918. Nguồn: Project Gutenberg #45785. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • When you rush out alone and leave your squad behind, you forget about teamwork, you forget about the objective.

    Từ trong câu: squad, rush, out, alone, leave, behind, forget, teamwork

    «America's Army: Special Forces/FARP Raid Tactics», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=428444 (bản sửa đổi 4185629). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • "Squad!" said Bill loudly, in the formula sacred to the use of the army instructor in physical training.

    Từ trong câu: instructor, squad, loudly, bill, formula, sacred, use, army

    W. A. Darlington, Alf's Button. Nguồn: Project Gutenberg #59775. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • As soon as sunlight lit up the beach, squads of men were seen pulling at ropes to work the vessel off the sandy beach.

    Từ trong câu: sunlight, sandy, beach, squad, soon, light, up, man

    Various, Continental Monthly , Vol. 6, No. 1, July, 1864 Devoted to Literature and National Policy.. Nguồn: Project Gutenberg #20481. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng squad

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • inquisitorial squad47 lần
  • firing squad182 lần
  • squeak squad45 lần
  • awkward squad121 lần
  • bomb squad48 lần
  • football squad56 lần
  • suicide squad47 lần
  • squad of recruits23 lần
  • squad of policemen23 lần
  • cheerleading squad13 lần
  • baseball squad21 lần
  • squad of cavalry60 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ squad

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ squad trong kho câu?
Kho câu có 145 câu có từ squad hoặc các dạng của từ, trích từ 116 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ squad xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ squad gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 67 câu, rồi Bậc C1 với 53 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ squad?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ squad: Quá khứ đơn (26 câu), Câu phủ định (8 câu), Quá khứ hoàn thành (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.