Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

teamwork

danh từ
B1
US/ˈtimˌwɝk/
teamworks
Ý nghĩa trọng tâm

teamwork nghĩa là làm việc theo nhóm.

teamwork là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: cooperative work done by a team (especially when it is effective).

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1danh từ
    B1

    cooperative work done by a team (especially when it is effective)

    →

    công việc hợp tác được thực hiện bởi một nhóm (đặc biệt là khi nó có hiệu quả)

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

1 dạng thức liên quan
teamworks
Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa teamwork và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

They had to learn how to be dependent on others for teamwork.

Họ phải học cách phụ thuộc vào người khác để làm việc nhóm.

Wikipedia contributors, The Bad Girls Club
The frequent inspection and adaptation in the agile method encourages teamwork, self-organization, and accountability.

Việc kiểm tra và điều chỉnh thường xuyên trong phương pháp linh hoạt sẽ khuyến khích tinh thần đồng đội, khả năng tự tổ chức và trách nhiệm giải trình.

Wikimedia contributors, Business Analysis Guidebook/Business Analysis Within a Typical System Development Life Cycle
If you can secure these areas first, you already have the winning advantage, but that is if you maintain communication and teamwork with your team.

Nếu bạn có thể đảm bảo những khu vực này trước tiên, bạn đã có lợi thế chiến thắng, nhưng đó là nếu bạn duy trì liên lạc và làm việc theo nhóm với nhóm của mình.

Wikimedia contributors, America's Army: Special Forces/Dusk Tactics
Teamwork—is the collaborative effort of a group to achieve a common goal or to complete a task in the most effective and efficient way.
Wikimedia contributors, Solving Problems/Thinking tools
This was often the way people were introduced to music and were able to grow an interest in singing, teamwork, and performance.
Wikimedia contributors, History of Tennessee/Tennessee in US Popular Culture (1795-present)
Such methods require improvements in communication techniques to ensure seamless teamwork toward an end goal.
Wikimedia contributors, Information Technology and Ethics/Generative AI Ethics
Peer tutoring increased a variety of interpersonal skills such as teamwork and taking on a leadership role.
Wikimedia contributors, Cognition and Instruction/Learning Strategies
In professional settings, positive body language enhances leadership, teamwork, and client interactions.
Wikimedia contributors, Social Skills/Mastering Positive Body Language in Social Interactions
Through a combination of surprise, teamwork, maximizing their powers, and Heller's weapons, the team successfully assault Casanova's mansion and defeat his henchmen.
Wikipedia contributors, Mystery Men
Critics said that they liked the variety, teamwork elements, action, and platforming.
Wikipedia contributors, Star Wars: Lethal Alliance
Before the game and at each break, the Australians linked arms in a common affirmation of teamwork.
Wikimedia contributors, Gliders win against Brazil in their 2012 Paralympic opening match
This format not only provides social connections but also enhances teamwork and development.
Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2023/Role-playing games, motivation, and emotion

Câu hỏi thường gặp về teamwork (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. teamwork nghĩa là gì trong tiếng Việt?

teamwork có nghĩa chính là: công việc hợp tác được thực hiện bởi một nhóm (đặc biệt là khi nó có hiệu quả). Định nghĩa tiếng Anh: "cooperative work done by a team (especially when it is effective)".

2. teamwork thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

teamwork là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của teamwork theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), teamwork được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈtimˌwɝk/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. teamwork thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ teamwork được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của teamwork gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của teamwork gồm: teamworks.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với teamwork là gì?

Từ teamwork thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

7. teamwork có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến teamwork?

Từ teamwork xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với teamwork đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "They had to learn how to be dependent on others for teamwork." (Dịch nghĩa: Họ phải học cách phụ thuộc vào người khác để làm việc nhóm.). Câu văn minh họa cách dùng teamwork làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng teamwork?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.