Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “speeder”

29 câu thật có từ speeder hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ speeder

Danh sách câu dẫn chứng (7 câu)

  • "The passenger!" he cried, jumping around and staring at the speeder and the tie.

    Từ trong câu: speeder, passenger, cry, jump, around, stare, tie

    Stanley R. Matthews, Motor Matt's Mariner; or, Filling the Bill for Bunce. Nguồn: Project Gutenberg #53466. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • "Why don't you chaps arrest such speeders?" he inquired, pointing to the vanishing car.

    Từ trong câu: speeder, arrest, inquire, point, vanish, car

    Natalie Sumner Lincoln, I Spy. Nguồn: Project Gutenberg #9812. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Early in the morning I started out on a gasolene-speeder to make the tour.

    Từ trong câu: speeder, early, morning, start, out, make, tour

    Coningsby Dawson, Out To Win: The Story of America in France. Nguồn: Project Gutenberg #15194. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • I plotted the starting and ending points for the officer and the speeder on a graph.

    Từ trong câu: speeder, plot, start, end, point, officer, graph

    «Lesson plans created by prospective teachers/Raymond Nieves Task Plan», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=327121 (bản sửa đổi 2791205). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • When we get there we'll report to your superintendent and explain how we happened to be aboard the stolen speeder.

    Từ trong câu: speeder, get, report, superintendent, explain, happen, aboard, steal

    Stanley R. Matthews, Motor Matt's Mariner; or, Filling the Bill for Bunce. Nguồn: Project Gutenberg #53466. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Like a toy he lifted the speeder about, and with a heave of powerful legs sent it away to a flying start.

    Từ trong câu: speeder, like, toy, lift, powerful, leg, send, away

    Luke Allan, The Return of Blue Pete. Nguồn: Project Gutenberg #25230. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Once they passed a lurking police car, waiting with darkened lights to catch a speeder, but Randy’s driving, though fast, was steady and unobtrusive.

    Từ trong câu: speeder, once, pass, police, car, wait, light, catch

    Virginia Hughes, Peggy Plays Off-Broadway. Nguồn: Project Gutenberg #55815. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ speeder

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ speeder trong kho câu?
Kho câu có 29 câu có từ speeder hoặc các dạng của từ, trích từ 22 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ speeder xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ speeder gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 12 câu, rồi Bậc B2 với 11 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ speeder?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ speeder: Quá khứ đơn (7 câu), Câu phủ định (4 câu), Tương lai với will (3 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.