Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “sharp”

934 câu thật có từ sharp hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: sharp nghĩa là nhọn. sharp là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: (of something seen or heard) clearly defined. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ sharp

Danh sách câu dẫn chứng (934 câu)

  • The bestial faces, daubed with color—the huge mouths and flabby hanging lips—the yellow teeth, sharp filed—the rolling, demon eyes—the shining naked bodies—the cruel spears.

    Từ trong câu: hanging, face, color, huge, mouth, hang, lip, yellow

    Edgar Rice Burroughs, Tarzan of the Apes · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US

  • But without taking any heed of the sword, Milady endeavored to get near enough to him to stab him, and did not stop till she felt the sharp point at her throat.

    Từ trong câu: stab, take, sword, get, near, enough, stop, till

    Alexandre Dumas, The three musketeers · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US

  • As I cried, I kicked the wall, and took a hard twist at my hair; so bitter were my feelings, and so sharp was the smart without a name, that needed counteraction.

    Từ trong câu: kick, cry, wall, take, hard, twist, hair, bitter

    Charles Dickens, Great Expectations · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US

  • Marie stood looking toward it wistfully, her hand on the lid of the churn, when she heard a sharp ring in the air, the merry sound of the whetstone on the scythe.

    Từ trong câu: merry, wistfully, churn, lid, stand, look, toward, hand

    Willa Cather, O Pioneers! · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US

Từ hay đi cùng sharp

Cụm từ thường đi cùng nhau, kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
sharp lookout994 lần
sharp pointed873 lần
sharp crack575 lần
sharp teeth755 lần
sharp pang468 lần
sharp knife622 lần
sharp cry851 lần
sharp edge626 lần
sharp angle383 lần
sharp claws335 lần
sharp report527 lần
sharp eye935 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ sharp

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sharp trong kho câu?
Kho câu có 934 câu có từ sharp hoặc các dạng của từ, trích từ 586 tác phẩm và tài liệu. 8 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ sharp xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sharp gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 314 câu, rồi Bậc B1 với 242 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ sharp?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ sharp: Quá khứ đơn (146 câu), Câu phủ định (93 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (68 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.