Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “icy”

167 câu thật có từ icy hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: icy nghĩa là băng giá. icy là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: devoid of warmth and cordiality. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ icy

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • Inquiring into their cause, he will be met with an icy reserve.

    Từ trong câu: icy, reserve, inquire, cause, meet

    Elizabeth Von Arnim, The Enchanted April. Nguồn: Project Gutenberg #16389. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Eventually you'll come to an icy bridge, go across it.

    Từ trong câu: icy, eventually, come, bridge, go, across

    «Old School RuneScape/Quests/Desert Treasure», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=427371 (bản sửa đổi 4603677). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • It will be under the command of Capt. W. Kennedy, who has had no small experience in these icy regions.

    Từ trong câu: icy, command, small, experience, region

    Various, Harper's New Monthly Magazine, Volume 2, No. 12, May, 1851.. Nguồn: Project Gutenberg #30943. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • I'll just be drinking bowls of icy things all me way home in the thoughts of it.”

    Từ trong câu: bowl, icy, drink, thing, way, home, think

    Gene Stratton-Porter, Freckles. Nguồn: Project Gutenberg #111. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • You'll battle Chief Chilly on an icy platform.

    Từ trong câu: chilly, battle, chief, icy, platform

    «Super Mario 63/Bosses», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=433832 (bản sửa đổi 4369162). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng icy

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
icy coldness221 lần
icy chill213 lần
greenland's icy50 lần
icy blast92 lần
icy cold752 lần
icy barrier67 lần
icy crust47 lần
icy fetters38 lần
icy blasts30 lần
icy sweat38 lần
icy shiver35 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ icy

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ icy trong kho câu?
Kho câu có 167 câu có từ icy hoặc các dạng của từ, trích từ 150 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ icy xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ icy gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 64 câu, rồi Bậc C1 với 58 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ icy?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ icy: Quá khứ đơn (35 câu), Câu phủ định (15 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.