Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: icy

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “icy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “icy”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
icy coldnesslogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 221 lần
icy chilllogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 213 lần
greenland's icylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
icy blastlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 92 lần
icy coldlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 752 lần
icy barrierlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 67 lần
icy crustlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 47 lần
icy fetterslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần
icy blastslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
icy sweatlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần
icy shiverlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần

Đối chiếu cách dùng của “icy”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.