E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “hypocrisy”

103 câu thật có từ hypocrisy hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: hypocrisy nghĩa là đạo đức giả. hypocrisy là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: an expression of agreement that is not supported by real conviction. Xem trang từ điển đầy đủ

Từ hay đi cùng hypocrisy

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • consummate hypocrisy19 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ hypocrisy

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ hypocrisy trong kho câu?
Kho câu có 103 câu có từ hypocrisy hoặc các dạng của từ, trích từ 94 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ hypocrisy xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ hypocrisy gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 72 câu, rồi Bậc C2 với 9 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ hypocrisy?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ hypocrisy: Câu phủ định (13 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (13 câu), can và could (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.