Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “here”

64 câu thật có từ here hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: here nghĩa là ở đây. here là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: in or at this place. Xem trang từ điển đầy đủ

  • Many Jews live here, and it is said the dark-eyed Jewesses are very beautiful, and extremely inquisitive about strangers, asking them many questions.

    Từ trong câu: extremely, live, is, dark, beautiful, eye, they, many

    Octavius Rooke, The Life of the Moselle From its source in the Vosges Mountains to its junction with the Rhine at Coblence. Nguồn: Project Gutenberg #44913. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • There are some places here without harbours, although the rest of the coast is provided with them.

    Từ trong câu: although, harbour, is, of, without, they, there, place

    Strabo, The Geography of Strabo, Volume 3 (of 3) Literally Translated, with Notes. Nguồn: Project Gutenberg #44886. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • It is our candid opinion that here the junior student will lack nothing, and that the mature scholar may learn much.

    Từ trong câu: will, student, opinion, mature, lack, may, our, learn

    Various, British Quarterly Review, American Edition, Vol. LIV July and October, 1871. Nguồn: Project Gutenberg #40223. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • When you say here and here, you are referring to the outer portions, showing on the X-ray moving up toward the shoulder area?

    Từ trong câu: up, ray, toward, portion, area, show, outer, on

    United States. Warren Commission, Warren Commission (04 of 26): Hearings Vol. IV (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44004. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng here

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • stay here15.538 lần
  • come here28.212 lần
  • look here18.110 lần
  • remain here6.672 lần
  • came here11.520 lần
  • down here11.384 lần
  • here comes5.806 lần
  • up here11.804 lần
  • live here4.538 lần
  • coming here4.618 lần
  • see here7.556 lần
  • sit here3.484 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ here

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ here trong kho câu?
Kho câu có 64 câu có từ here hoặc các dạng của từ, trích từ 60 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ here xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ here gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 24 câu, rồi Bậc B2 với 11 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ here?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ here: Câu phủ định (13 câu), Quá khứ đơn (13 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.