is
be-verbÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
is là một từ tiếng Anh ở bậc A1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa is và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
If someone says a friend was critical of a new haircut, the implication is that the friend did not like the cut.Nếu ai đó nói rằng một người bạn chỉ trích kiểu tóc mới, thì hàm ý là người bạn đó không thích kiểu tóc đó.
The point is that even facial expressions and tones of voice serve communicative functions and contain a rhetoric that one can observe, process, and analyze.Vấn đề là ngay cả nét mặt và giọng nói cũng phục vụ chức năng giao tiếp và chứa đựng lối hùng biện mà người ta có thể quan sát, xử lý và phân tích.
“Fake news” is not new, but the speed at which it travels today is unprecedented.Learning how to respect, communicate and collaborate with an increasingly diverse work culture is crucial to optimizing a company’s efficiency and productivity.”Học cách tôn trọng, giao tiếp và cộng tác trong nền văn hóa làm việc ngày càng đa dạng là điều quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả và năng suất của công ty.”
Developing cultural awareness and empathy is also critically important, and studying world history is a way to ensure you have this necessary skill.Phát triển nhận thức và sự đồng cảm về văn hóa cũng cực kỳ quan trọng và nghiên cứu lịch sử thế giới là một cách để đảm bảo bạn có kỹ năng cần thiết này.
Our mission is to make an amazing education accessible for all.Mining is a technique that can be used in teams that tend to avoid conflict.Khai thác là một kỹ thuật có thể được sử dụng trong các nhóm có xu hướng tránh xung đột.
Social or (interpersonal) influence is one’s ability to effect a change in the motivation, attitudes, and/or behaviors of others.Ảnh hưởng xã hội hoặc (giữa các cá nhân) là khả năng của một người tạo ra sự thay đổi trong động cơ, thái độ và/hoặc hành vi của người khác.
As the organization successfully moves toward implementation, it is important to consolidate and solidify successes.Part of the manager’s task in designing a plan is to coordinate various ideas with a firm’s resources and capabilities and its time constraints (see ).While a firm’s vision statement is a general statement about its values, a firm’s mission statement is more specific.A major reason is that strategic alliances are very difficult to manage.Một lý do chính là các liên minh chiến lược rất khó quản lý.
Câu hỏi thường gặp về is (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. is nghĩa là gì trong tiếng Việt?
is có nghĩa chính là: is là một từ tiếng Anh ở bậc A1.. Định nghĩa tiếng Anh: "is".
2. is thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
is là một be-verb. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của is theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), is được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɪz/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. is thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ is được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của is gồm những dạng nào?
Từ is có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với is là gì?
Từ is thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. is có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến is?
Từ is xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với is đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "If someone says a friend was critical of a new haircut, the implication is that the friend did not like the cut." (Dịch nghĩa: Nếu ai đó nói rằng một người bạn chỉ trích kiểu tóc mới, thì hàm ý là người bạn đó không thích kiểu tóc đó.). Câu văn minh họa cách dùng is làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng is?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.