Cụm từ đi cùng với: here
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “here”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
stay herelogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15.538 lần
come herelogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28.212 lần
look herelogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18.110 lần
remain herelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.672 lần
came herelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11.520 lần
down herelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11.384 lần
here comeslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.806 lần
up herelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11.804 lần
live herelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.538 lần
coming herelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.618 lần
see herelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7.556 lần
sit herelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.484 lần
Đối chiếu cách dùng của here
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.