Câu tiếng Anh có từ “elated”
110 câu thật có từ elated hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: elated nghĩa là hân hoan. elated là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: exultantly proud and joyful. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ elated
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
"Yes, quite natural--curiosity about a stranger; but my young brother must not be elated; nor discouraged when they drop off.
“Phải, hoàn toàn tự nhiên – tò mò về một người lạ; nhưng em trai tôi không được phấn khởi; cũng không nản lòng khi họ bỏ cuộc.
Từ trong câu: elated, yes, quite, natural, curiosity, stranger, young, brother
Mrs. Oliphant, Salem Chapel, v. 1/2. Nguồn: Project Gutenberg #42013. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Elated with his brilliant victory over the Northern army he was over anxious to meet the enemy and strike an effective blow.
Từ trong câu: elated, brilliant, victory, northern, army, anxious, meet, enemy
L. Carroll Judson, The Sages and Heroes of the American Revolution. Nguồn: Project Gutenberg #33905. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
The British were highly elated over the capture of the wood, where for eight months German batteries had rained shells upon the British positions.
Từ trong câu: elated, highly, capture, wood, eight, month, battery, rain
Francis J., 1867-1937 [Editor] Reynolds, The Story of the Great War, Volume 6 History of the European War from Official Sources. Nguồn: Project Gutenberg #29385. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
But his greatest political struggle was yet to come, for it was harder to deal with the people now that they were elated with victory.
Từ trong câu: elated, great, political, struggle, come, hard, deal, people
46-120? Plutarch, Plutarch's Lives, Volume 1 (of 4). Nguồn: Project Gutenberg #14033. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
He laughed at the chains Henry had thrown over him; and his transfer to the Tower elated him with a firm belief that liberty was at hand.
Từ trong câu: transfer, elated, laugh, chain, throw, tower, firm, belief
Mary Wollstonecraft Shelley, The Fortunes of Perkin Warbeck: a romance. Nguồn: Project Gutenberg #66749. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng elated
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| unduly elated | 33 lần |
| highly elated | 164 lần |
| correspondingly elated | 14 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ elated
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ elated trong kho câu?
- Kho câu có 110 câu có từ elated hoặc các dạng của từ, trích từ 99 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ elated xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ elated gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 68 câu, rồi Bậc C1 với 17 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ elated?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ elated: Quá khứ đơn (26 câu), Câu phủ định (14 câu), Quá khứ hoàn thành (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.