E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: elated

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “elated”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “elated”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
unduly elatedlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
highly elatedlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 164 lần
correspondingly elatedlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần

Đối chiếu cách dùng của “elated”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.