Câu tiếng Anh có từ “elated”
97 câu thật có từ elated hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: elated nghĩa là hân hoan. elated là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: exultantly proud and joyful. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ elated
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Elated with his triumph, Wilkes published a letter expressive of delight, but the people generally did not participate in his triumph.
Từ trong câu: elated, triumph, publish, letter, expressive, delight, people, generally
Edward Farr, The History of England in Three Volumes, Vol.III. From the Accession of George III. to the Twenty-Third Year of the Reign of Queen Victoria. Nguồn: Project Gutenberg #19218. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
The twenty-five-year-old Japanese monk was elated, and settled down at last to undertake the study he had come to China for.
Từ trong câu: elated, twenty, five, year, old, monk, settle, down
Thomas Hoover, The Zen Experience. Nguồn: Project Gutenberg #34325. · Tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)
He constantly discussed his idea with influential men of the time and was elated when the University of Virginia was finally created by law.
Từ trong câu: elated, constantly, discuss, idea, influential, man, time, university
Dorothy Margaret Torpey, Hallowed Heritage: The Life of Virginia. Nguồn: Project Gutenberg #43884. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Elated with his new-found dignity, Jo ran down the road, and with a light heart and shining face deposited his vote.
Từ trong câu: dignity, shine, deposit, elated, new, find, run, down
Elizabeth Cady, 1815-1902 [Editor] Stanton, History of Woman Suffrage, Volume III. Nguồn: Project Gutenberg #28556. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng elated
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| unduly elated | 33 lần |
| highly elated | 164 lần |
| correspondingly elated | 14 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ elated
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ elated trong kho câu?
- Kho câu có 97 câu có từ elated hoặc các dạng của từ, trích từ 88 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ elated xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ elated gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 64 câu, rồi Bậc C1 với 15 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ elated?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ elated: Quá khứ đơn (22 câu), Câu phủ định (14 câu), Quá khứ hoàn thành (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.