Câu tiếng Anh có từ “dynamic”
273 câu thật có từ dynamic hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: dynamic nghĩa là năng động. dynamic là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: characterized by action or forcefulness or force of personality. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ dynamic
Danh sách câu dẫn chứng (273 câu)
He invented a number of devices, he also designed "flying saucer" and discovered the Coandă effect of fluid dynamics.
Từ trong câu: saucer, invent, number, device, design, fly, discover, effect
«Henri Coandă», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=455058 (bản sửa đổi 8843155). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
The claim that “amusement will outcompete information, and spectacle will outcompete argument” is a striking reflection of modern media dynamics.
Từ trong câu: spectacle, claim, amusement, information, argument, strike, reflection, modern
«Navigating Information Landscapes/Amusement and Spectacle Win», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=318245 (bản sửa đổi 2794408). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Those who spoke fluent easily took over the discussions, interrupting those who could not speak so well and this affected group dynamics.
Từ trong câu: fluent, speak, easily, take, discussion, interrupt, well, affect
«Culture and Identity», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=79380 (bản sửa đổi 2463854). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng dynamic
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| fluid dynamic | 135 lần |
| molecular dynamic | 64 lần |
| dynamic programming | 85 lần |
| dynamic ip | 51 lần |
| dynamic allocation | 34 lần |
| dynamic equilibrium | 51 lần |
| dynamic arrays | 24 lần |
| dynamic interplay | 17 lần |
| dynamic array | 42 lần |
| dynamic simulations | 16 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ dynamic
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ dynamic trong kho câu?
- Kho câu có 273 câu có từ dynamic hoặc các dạng của từ, trích từ 234 tác phẩm và tài liệu. 8 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ dynamic xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ dynamic gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 119 câu, rồi Bậc B2 với 91 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ dynamic?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ dynamic: can và could (25 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (21 câu), Câu phủ định (18 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.