allocation
danh từ- allocations
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
allocation nghĩa là phân bổ (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
allocation là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a share set aside for a specific purpose.
Các nét nghĩa của từ allocation
- 1
danh từ
a share set aside for a specific purpose
một cổ phần dành riêng cho một mục đích cụ thểdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa allotment
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 6
resource allocation102 lần trong kho sách
asset allocation23 lần trong kho sách
dynamic allocation35 lần trong kho sách
automatic allocation12 lần trong kho sách
static allocation12 lần trong kho sách
ip allocation13 lần trong kho sách
- 2
danh từ
the act of distributing by allotting or apportioning
hành động phân phối bằng cách phân bổ hoặc phân chiadịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa allotment · apportionment · apportioning · parceling · parcelling · assignation
- 3
danh từ
(computer science) the assignment of particular areas of a magnetic disk to particular data or instructions
(khoa học máy tính) việc gán các vùng cụ thể của đĩa từ cho dữ liệu hoặc lệnh cụ thểdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa storage allocation
Câu hỏi thường gặp về allocation
allocation nghĩa là gì?
allocation nghĩa là phân bổ (bản dịch máy, chưa biên tập). allocation là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a share set aside for a specific purpose.
allocation dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ allocation có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
allocation được dùng trong câu như thế nào?
Some database systems can faster returning results, if you know relative allocation of data in your database. («The Performance Guide/Database and Performance», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=188333 (bản sửa đổi 4079125).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/allocation, mã đối chiếu EV-07F8593A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng