Cụm từ đi cùng với: dynamic
Phân tích 10 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “dynamic” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
fluid dynamicMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 135 lần
molecular dynamicMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 64 lần
dynamic programmingMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 85 lần
dynamic ipMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 51 lần
dynamic allocationMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 34 lần
dynamic equilibriumMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 51 lần
dynamic arraysTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 24 lần
dynamic interplayTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 17 lần
dynamic arrayTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 42 lần
dynamic simulationsTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 16 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với dynamic
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.