Câu tiếng Anh có từ “dynamic”
272 câu thật có từ dynamic hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: dynamic nghĩa là năng động. dynamic là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: characterized by action or forcefulness or force of personality. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ dynamic
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
Still, the lowered dynamic range from the original shot may result in a lower quality image.
Từ trong câu: dynamic, still, low, range, original, shot, result, quality
«Modern Photography/Exposure controls», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=87618 (bản sửa đổi 4278270). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Bear in mind though, that dynamics are not controlled by how hard you strike they keys (like on a piano).
Từ trong câu: dynamic, bear, mind, though, control, hard, strike, key
«Organ/Playing the Manuals», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=246466 (bản sửa đổi 2012308). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Having them work in groups also teaches them important dynamics of group work like taking turns and communication with one another.
Từ trong câu: dynamic, work, group, teach, important, like, take, turn
«Technology Integration In K12 Education/Technology in Early Childhood», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=244395 (bản sửa đổi 4449045). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng dynamic
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| fluid dynamic | 135 lần |
| molecular dynamic | 64 lần |
| dynamic programming | 85 lần |
| dynamic ip | 51 lần |
| dynamic allocation | 34 lần |
| dynamic equilibrium | 51 lần |
| dynamic arrays | 24 lần |
| dynamic interplay | 17 lần |
| dynamic array | 42 lần |
| dynamic simulations | 16 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ dynamic
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ dynamic trong kho câu?
- Kho câu có 272 câu có từ dynamic hoặc các dạng của từ, trích từ 233 tác phẩm và tài liệu. 8 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ dynamic xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ dynamic gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 119 câu, rồi Bậc B2 với 90 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ dynamic?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ dynamic: can và could (25 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (21 câu), Câu phủ định (17 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.