Câu tiếng Anh có từ “dental”
122 câu thật có từ dental hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: dental nghĩa là nha khoa. dental là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: of or relating to the teeth. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ dental
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Dental sounds are made by the tip of the tongue touching the back of the teeth.
Từ trong câu: dental, sound, make, tip, tongue, touch, back, tooth
«Place of articulation», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=569071 (bản sửa đổi 8420072). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
I do recall clearly that Mrs. Hall had a pickup truck which was owned by the dental laboratory where she was employed.
Từ trong câu: dental, recall, clearly, mr, hall, truck, own, laboratory
United States. Warren Commission, Warren Commission (11 of 26): Hearings Vol. XI (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44011. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
We are now confronted by the task of giving the supposed symbolisation of the dental stimulus an explanation of a different kind.
Từ trong câu: dental, now, confront, task, give, suppose, stimulus, explanation
Sigmund Freud, The Interpretation of Dreams. Nguồn: Project Gutenberg #66048. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
I have been summoned by telegraph to attend a conference of the International Dental Society, who wish to purchase the secret of my wonderful invention.
Từ trong câu: dental, attend, conference, international, society, wish, purchase, secret
Laura Lee Hope, The Outdoor Girls in a Motor Car; Or, The Haunted Mansion of Shadow Valley. Nguồn: Project Gutenberg #19561. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng dental
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ dental
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ dental trong kho câu?
- Kho câu có 122 câu có từ dental hoặc các dạng của từ, trích từ 99 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ dental xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ dental gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 59 câu, rồi Bậc B2 với 42 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ dental?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ dental: Quá khứ đơn (9 câu), can và could (9 câu), Câu phủ định (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.