Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: dental

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “dental”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “dental”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
dental carieslogDice 10.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
dental fluorosislogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
dental plaquelogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
dental hygienelogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
dental parlorslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
dental flosslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
dental sealantslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
dental cliniclogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
dental surgerylogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
dental consonantslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
dental enamellogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần

Đối chiếu cách dùng của “dental”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.