Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “cloak”

301 câu thật có từ cloak hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: cloak nghĩa là áo choàng. cloak là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: anything that covers or conceals. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ cloak

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • It should be noted, however, that cloaks were not necessarily utilized for protection or practical uses.

    Từ trong câu: cloak, note, however, necessarily, utilize, protection, practical, use

    «Costume History/Byzantine», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=252508 (bản sửa đổi 4416260). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Lest fish-fry should a fit gown want, Lest cloaks should be for Olives scant.

    Từ trong câu: fry, cloak, olive, gown, lest, fish, fit, want

    R. M. [Editor] Leonard, The Book-Lovers' Anthology. Nguồn: Project Gutenberg #46609. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • "Why should I wish to harm you?" said the gipsy; "and as to my looks, a poor cloak may cover a hail companion.

    Từ trong câu: harm, cloak, hail, wish, look, poor, cover, companion

    Various, The Catholic World, Vol. 03, April to September, 1866. Nguồn: Project Gutenberg #41032. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • O'SHEEVO.--D'ye, mean that seedy old cloak that you've used these last fifteen years? if any one was to throw such a thing over me, I should consider it a personal affront.

    Từ trong câu: seedy, mean, old, cloak, use, last, fifteen, year

    Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 63, No. 389, March 1848. Nguồn: Project Gutenberg #40071. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng cloak

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
invisibility cloak256 lần
fur cloak437 lần
scarlet cloak386 lần
velvet cloak253 lần
opera cloak200 lần
travelling cloak238 lần
waterproof cloak129 lần
military cloak296 lần
camlet cloak105 lần
red cloak705 lần
hooded cloak103 lần
cloak lined120 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ cloak

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cloak trong kho câu?
Kho câu có 301 câu có từ cloak hoặc các dạng của từ, trích từ 200 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ cloak xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ cloak gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 212 câu, rồi Bậc B1 với 11 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ cloak?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ cloak: Quá khứ đơn (79 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (22 câu), Câu phủ định (20 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.