hail
động từB2- hailed
- hailing
- hails
hail nghĩa là mưa đá (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
hail là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: praise vociferously.
Các nét nghĩa của từ hail
- 1
động từB2
praise vociferously
khen ngợi ầm ĩdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa acclaim · herald
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
hail columbia223 lần trong kho sách
hail a cab188 lần trong kho sách
hail of bullets154 lần trong kho sách
hail a hansom107 lần trong kho sách
hail with delight281 lần trong kho sách
hail storm273 lần trong kho sách
leaden hail72 lần trong kho sách
hail distance423 lần trong kho sách
- 2
động từB2
be a native of
là người bản xứdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa come
- 3
động từB2
call for
gọi chodịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về hail
hail nghĩa là gì?
hail nghĩa là mưa đá (bản dịch máy, chưa biên tập). hail là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: praise vociferously.
hail được dùng trong câu như thế nào?
Tears were flashing like hail-stones down my own cheeks, and yet there was joy in my heart. (Ann S. Stephens, The heiress of Greenhurst. Nguồn: Project Gutenberg #70851.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/hail, mã đối chiếu EV-D25AA8A1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng