Cụm từ đi cùng với: cloak
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “cloak”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “cloak”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépinvisibility cloaklogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 256 lần
fur cloaklogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 437 lần
scarlet cloaklogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 386 lần
velvet cloaklogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 253 lần
opera cloaklogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 200 lần
travelling cloaklogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 238 lần
waterproof cloaklogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 129 lần
military cloaklogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 296 lần
camlet cloaklogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 105 lần
red cloaklogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 705 lần
hooded cloaklogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 103 lần
cloak linedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 120 lần
Đối chiếu cách dùng của “cloak”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.