Câu tiếng Anh có từ “classy”
30 câu thật có từ classy hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: classy nghĩa là sang trọng. classy là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: elegant and fashionable. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ classy
The hotel in actuality was nothing but a miner's pub, though it looked first-classy.
Từ trong câu: classy, hotel, nothing, pub, though, look, first
D. H. Lawrence, Lady Chatterley's lover. Nguồn: Project Gutenberg #73144. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Of course it wasn't her fault, but she was not exactly classy.
Từ trong câu: classy, course, fault, exactly
Brandon Fleming, The crooked house. Nguồn: Project Gutenberg #22820. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
"Never seen anything so classy in all my born days," said Stud, slipping into the vest.
Từ trong câu: classy, never, see, anything, bear, day, slip
Sterling North, Plowing On Sunday. Nguồn: Project Gutenberg #46200. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
"You wouldn't find a classy company like AT&T using such advertising," protested AT&T Chairman Robert Allen, unconvincingly.
Từ trong câu: classy, unconvincingly, find, company, like, not, use, advertise
Bruce Sterling, The Hacker Crackdown: Law and Disorder on the Electronic Frontier. Nguồn: Project Gutenberg #101. · Tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)
That wouldn't be classy for a big paper like ours," replied the high-if somewhat naïve-minded Mr. Zucker.
Từ trong câu: classy, big, paper, like, ours, reply, high, somewhat
Samuel Hopkins Adams, Success: A Novel. Nguồn: Project Gutenberg #15431. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
He said a man who sold pills and tooth-brushes, and liquorice-root and soap, could not be considered a classy chemist.
Từ trong câu: classy, man, sell, pill, tooth, brush, root, soap
Eden Phillpotts, The Human Boy. Nguồn: Project Gutenberg #54270. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Classy stuff wants living up to it, and I haven't got it in me, and people aren't always in the mood for it either.
Từ trong câu: classy, stuff, want, live, up, get, people, always
St. John G. Ervine, The Foolish Lovers. Nguồn: Project Gutenberg #9461. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ classy
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ classy trong kho câu?
- Kho câu có 30 câu có từ classy hoặc các dạng của từ, trích từ 30 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ classy xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ classy gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 27 câu, rồi Bậc B1 với 1 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ classy?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ classy: Câu phủ định (7 câu), Quá khứ đơn (4 câu), must và have to (3 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.