classy
tính từC1classy nghĩa là sang trọng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
classy là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: elegant and fashionable.
Các nét nghĩa của từ classy
- 1
tính từC1
elegant and fashionable
thanh lịch và thời trangdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa posh · swish
Câu hỏi thường gặp về classy
classy nghĩa là gì?
classy nghĩa là sang trọng (bản dịch máy, chưa biên tập). classy là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: elegant and fashionable.
classy được dùng trong câu như thế nào?
Sunmi was said to have gotten a classy role of "sexy". («Sunmi», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1148255 (bản sửa đổi 9881111).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/classy, mã đối chiếu EV-73452490. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng