Từ điển Anh Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

classy

tính từC1
US/ˈklæsi/

classy nghĩa là sang trọng (bản dịch máy, chưa biên tập).

Giải thích đầy đủ

classy là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: elegant and fashionable.

Các nét nghĩa của từ classy

  1. 1

    tính từC1

    elegant and fashionable

    thanh lịch và thời trangdịch máy, chưa biên tập

    Đồng nghĩa posh · swish

Câu hỏi thường gặp về classy

classy nghĩa là gì?

classy nghĩa là sang trọng (bản dịch máy, chưa biên tập). classy là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: elegant and fashionable.

classy được dùng trong câu như thế nào?

Sunmi was said to have gotten a classy role of "sexy". («Sunmi», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1148255 (bản sửa đổi 9881111).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/classy, mã đối chiếu EV-73452490. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Dẫn chứng từ văn bản thật

Từ “classy” được dùng ra sao trong câu thật

12 câu tiêu biểu có chứa classy và các dạng của từ, từ 2 nguồn của kho ngữ liệu. Mỗi câu ghi rõ nguồn, giấy phép và là nguyên văn hay bản dịch; bản dịch tiếng Việt bên dưới câu (nếu có) là dịch máy, chưa biên tập. Các thí dụ ở từng nét nghĩa phía trên là câu biên soạn cho người học; câu dưới đây là câu của tác giả.

Sunmi was said to have gotten a classy role of "sexy".

Sunmi được cho là có được vai diễn sang trọng và "sexy".dịch máy, chưa biên tập

«Sunmi», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1148255 (bản sửa đổi 9881111). · Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0
This was a "classy" performance and gave him some small change for the evening of his days.
Samuel G. Bayne, A Fantasy of Mediterranean Travel. Nguồn: Project Gutenberg #22115. · Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US
“It must be his name,” was the reply, “but it isn’t exactly a classy title.

“Đó chắc chắn là tên của anh ấy,” là câu trả lời, “nhưng đó không hẳn là một danh hiệu sang trọng.dịch máy, chưa biên tập

David Franklin Powell, The Wolf-Men: A Tale of Amazing Adventure in the Under-World. Nguồn: Project Gutenberg #67866. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
Only the old lady thought Ulrica more classy, and so it had to be Ulrica."
William, Sir Magnay, A Poached Peerage. Nguồn: Project Gutenberg #34088. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
"A horse that wears rings must be a pretty classy horse," replied the fat boy.

“Con ngựa đeo nhẫn chắc hẳn là một con ngựa khá sang trọng,” cậu béo trả lời.dịch máy, chưa biên tập

Frank Gee Patchin, The Pony Rider Boys in Alaska; Or, The Gold Diggers of Taku Pass. Nguồn: Project Gutenberg #30588. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
And you're just as proud and exclusive and upper-classy as you were before the war.
O. Henry, Options. Nguồn: Project Gutenberg #1583. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
“It's on the home stretch the dark horse is to show up its classy form, eh?”
Jack London, Smoke Bellew. Nguồn: Project Gutenberg #5737. · Nguyên văn tiếng Anh
"I don't mean to imply that we really are muckers, but that's what some of the classy group evidently consider us."
H. Irving Hancock, The High School Left End; or, Dick & Co. Grilling on the Football Gridiron. Nguồn: Project Gutenberg #12691. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
Most of the people here are rather classy, I can assure you."
E. W. Hornung, Tiny Luttrell. Nguồn: Project Gutenberg #37320. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
"It's on the home stretch the dark horse is to show up its classy form, eh?"
Jack London, Smoke Bellew. Nguồn: Project Gutenberg #1596. · Nguyên văn tiếng Anh
He said that the regiment had headed him off, and that she was not ‘classy’ enough, or up to the form of the corps.”
B. M., 1849?-1920 Croker, Interference. Nguồn: Project Gutenberg #72210. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
“I would sooner be near the river than near Knightsbridge, even if it is not so classy.”
Gertrude Page, Winding Paths. Nguồn: Project Gutenberg #5636. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB