Câu tiếng Anh có từ “christian”
885 câu thật có từ christian hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: christian nghĩa là người theo đạo thiên chúa. christian là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: following the teachings or manifesting the qualities or spirit of Jesus Christ. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ christian
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Mrs. Bonney keeps a Chinese female assistant, and the girls (who are taught in their own language) receive a useful and Christian education.
Từ trong câu: assistant, christian, mr, keep, female, girl, teach, language
Martha Noyes Williams, A year in China. Nguồn: Project Gutenberg #76474. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Then the other large cakes were cut and served and Christian put a drop of champagne in each little glass.
Từ trong câu: cake, champagne, large, cut, serve, christian, put, drop
Various, Strange Teas, Dinners, Weddings and Fetes. Nguồn: Project Gutenberg #44779. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
A very great number of surnames are really only old Christian names either with or without an ending added to them.
Từ trong câu: ending, great, number, surname, really, old, christian, name
Elizabeth O'Neill, Stories That Words Tell Us. Nguồn: Project Gutenberg #19052. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Towards the end of this period a greater choice of colours is seen, and Christian symbols appear.
Từ trong câu: symbol, toward, end, period, great, choice, color, see
Various, Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Electrostatics" to "Engis" Volume 9, Slice 3. Nguồn: Project Gutenberg #35169. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng christian
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| christian religion | 1.717 lần |
| christian faith | 1.613 lần |
| christian era | 674 lần |
| christian charity | 770 lần |
| christian church | 1.457 lần |
| christian name | 2.819 lần |
| christian science | 671 lần |
| christian doctrine | 457 lần |
| christian burial | 381 lần |
| christian names | 641 lần |
| christian churches | 373 lần |
| christian community | 310 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ christian
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ christian trong kho câu?
- Kho câu có 885 câu có từ christian hoặc các dạng của từ, trích từ 577 tác phẩm và tài liệu. 10 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ christian xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ christian gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 288 câu, rồi Bậc B1 với 180 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ christian?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ christian: Câu phủ định (121 câu), Quá khứ đơn (87 câu), Hiện tại hoàn thành (66 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.