Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: christian

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “christian”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “christian”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
christian religionlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.717 lần
christian faithlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.613 lần
christian eralogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 674 lần
christian charitylogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 770 lần
christian churchlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.457 lần
christian namelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.819 lần
christian sciencelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 671 lần
christian doctrinelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 457 lần
christian buriallogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 381 lần
christian nameslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 641 lần
christian churcheslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 373 lần
christian communitylogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 310 lần

Đối chiếu cách dùng của “christian”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.