Câu tiếng Anh có từ “certificate”
189 câu thật có từ certificate hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: certificate nghĩa là giấy chứng nhận. certificate là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a document attesting to the truth of certain stated facts. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ certificate
Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)
There was an attempt to cover the cargo with British consular certificates, but these not being sworn to, the vessel was burned.
Từ trong câu: certificate, attempt, cover, cargo, swear, vessel, burn
Albert M. Goodrich, Cruise and Captures of the Alabama. Nguồn: Project Gutenberg #35107. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Certificate from the country in which you live to show there is no "impediment" to you getting married.
Từ trong câu: impediment, certificate, country, live, show, get, married
«Comparative law and justice/Scotland», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=91681 (bản sửa đổi 2572744). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
There was a certificate of foreign ownership among her papers, but not being sworn to, it was treated as so much waste paper.
Từ trong câu: ownership, certificate, foreign, among, paper, swear, treat, much
Albert M. Goodrich, Cruise and Captures of the Alabama. Nguồn: Project Gutenberg #35107. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
But I thought I wouldn't trouble anybody for certificates till I found whether there was a chance, or the ghost of one, of your wanting me.
Từ trong câu: ghost, certificate, think, trouble, anybody, till, find, whether
William Dean Howells, The Rise of Silas Lapham. Nguồn: Project Gutenberg #154. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
There are no badges, lapel pins or certificates of membership.
Từ trong câu: badge, pin, certificate, membership
Bruce Sterling, The Hacker Crackdown: Law and Disorder on the Electronic Frontier. Nguồn: Project Gutenberg #101. · Tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)
"There was nothing but stock certificates in that envelope--and they can be reissued."
Từ trong câu: reissue, nothing, stock, certificate, envelope
H. Bedford-Jones, The Mardi Gras Mystery. Nguồn: Project Gutenberg #39229. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng certificate
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| certificate of proficiency | 79 lần |
| baptismal certificate | 65 lần |
| certificate of deposit | 85 lần |
| certificate of baptism | 62 lần |
| certificate of competency | 39 lần |
| medical certificate | 142 lần |
| marriage certificate | 421 lần |
| birth certificate | 187 lần |
| operator's certificate | 28 lần |
| doctor's certificate | 50 lần |
| proficiency certificate | 23 lần |
| certificate of indebtedness | 18 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ certificate
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ certificate trong kho câu?
- Kho câu có 189 câu có từ certificate hoặc các dạng của từ, trích từ 170 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ certificate xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ certificate gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 93 câu, rồi Bậc C1 với 55 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ certificate?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ certificate: Quá khứ đơn (25 câu), can và could (23 câu), Câu phủ định (20 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.