Cụm từ đi cùng với: certificate
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “certificate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “certificate”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépcertificate of proficiencylogDice 8.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 79 lần
baptismal certificatelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65 lần
certificate of depositlogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 85 lần
certificate of baptismlogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 62 lần
certificate of competencylogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 39 lần
medical certificatelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 142 lần
marriage certificatelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 421 lần
birth certificatelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 187 lần
operator's certificatelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
doctor's certificatelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
proficiency certificatelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
certificate of indebtednesslogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 18 lần
Đối chiếu cách dùng của “certificate”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.