Câu tiếng Anh có từ “capsule”
122 câu thật có từ capsule hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: capsule nghĩa là viên nang. capsule là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a small container. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ capsule
Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)
"Do you mean to say," said Stratton, "that there is nothing but quinine in those capsules?"
“Ý anh là,” Stratton nói, “không có gì ngoài quinine trong những viên nang đó phải không?”
Từ trong câu: capsule, mean, nothing
Robert Barr, From Whose Bourne. Nguồn: Project Gutenberg #9312. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
You had that bad accident at the take-off port; you made a mistake installing the fuel capsule and there was an explosion.
Từ trong câu: capsule, bad, accident, take, off, port, make, mistake
Bryce Walton, Star bright. Nguồn: Project Gutenberg #70541. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
A scanty, greenish, oily residue was left in the capsule, in which there was no appearance of a crystallized alkaloid.
Từ trong câu: oily, capsule, residue, crystallize, leave, appearance
Various, Scientific American Supplement, No. 492, June 6, 1885. Nguồn: Project Gutenberg #12490. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
"Roughly, without going into precise itemization, there were bottles of space sickness capsules, clean handkerchiefs, toothbrushes, packets of soap and the like."
Từ trong câu: toothbrush, capsule, packet, soap, roughly, go, precise, bottle
Jack Sharkey, The Secret Martians. Nguồn: Project Gutenberg #50668. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
There is noticeable distension of the joint capsule--a characteristic pendant pouching protrusion.
Từ trong câu: protrusion, noticeable, joint, capsule, characteristic
John Victor Lacroix, Lameness of the Horse Veterinary Practitioners' Series, No. 1. Nguồn: Project Gutenberg #16370. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
There are many fibre supplements available in pharmacies in forms of powder, capsules and liquids.
Từ trong câu: pharmacy, supplement, many, fiber, available, form, powder, capsule
«Healthy eating habits/Importance of Fibre», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=305449 (bản sửa đổi 3829058). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng capsule
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| bowman's capsule | 16 lần |
| capsule endoscopy | 15 lần |
| fibrous capsule | 11 lần |
| renal capsule | 7 lần |
| lens capsule | 17 lần |
| quinine capsule | 6 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ capsule
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ capsule trong kho câu?
- Kho câu có 122 câu có từ capsule hoặc các dạng của từ, trích từ 97 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ capsule xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ capsule gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 49 câu, rồi Bậc C1 với 33 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ capsule?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ capsule: Quá khứ đơn (14 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (9 câu), can và could (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.