Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: capsule

Phát hiện 6 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

bowman's capsuleMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 16 lần
capsule endoscopyMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 15 lần
fibrous capsuleMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 11 lần
renal capsuleMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 7 lần
lens capsuleTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 17 lần
quinine capsuleTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 6 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với capsule

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.