E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “capsule”

122 câu thật có từ capsule hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: capsule nghĩa là viên nang. capsule là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a small container. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ capsule

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • The idea is that the capsule would be filled with radioactive material.

    Từ trong câu: capsule, idea, fill, material

    «Structure of the Earth», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=115935 (bản sửa đổi 10889481). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Personally, I would not want People magazine or Fox News in a time capsule to represent my civilization.

    Từ trong câu: capsule, personally, want, people, magazine, fox, news, time

    James Boyle, The Public Domain: Enclosing the Commons of the Mind. Nguồn: Project Gutenberg #27526. · Tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

  • These capsules exploded at intervals of about half a minute, and heard at some distance would be mistaken for the reports of a field gun.

    Từ trong câu: explode, capsule, interval, half, minute, hear, distance, report

    Francis J., 1867-1937 [Editor] Reynolds, The Story of the Great War, Volume 7 American Food and Ships; Palestine; Italy invaded; Great German Offensive; Americans in Picardy; Americans on the Marne; Foch's Counteroffensive.. Nguồn: Project Gutenberg #34161. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng capsule

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
bowman's capsule16 lần
capsule endoscopy15 lần
fibrous capsule11 lần
renal capsule7 lần
lens capsule17 lần
quinine capsule6 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ capsule

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ capsule trong kho câu?
Kho câu có 122 câu có từ capsule hoặc các dạng của từ, trích từ 97 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ capsule xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ capsule gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 49 câu, rồi Bậc C1 với 33 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ capsule?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ capsule: Quá khứ đơn (14 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (9 câu), can và could (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.