E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “capsule”

122 câu thật có từ capsule hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: capsule nghĩa là viên nang. capsule là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a small container. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ capsule

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • People place things inside the time capsule so people in the future will find them.

    Từ trong câu: capsule, people, place, thing, inside, time, future, find

    «Timeline of the far future», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=799185 (bản sửa đổi 11009194). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • The capsule will look much like a shooting star going across the sky.

    Từ trong câu: capsule, look, much, like, shoot, star, go, across

    «Distributed computing to get "interstellar project"», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=30657 (bản sửa đổi 4816792). · English Wikinews · CC BY 2.5

  • Recovery will be by Air Force airplane during capsule/parachute descent.

    Từ trong câu: capsule, parachute, recovery, air, force, airplane, descent

    United States. National Aeronautics and Space Administration, Significant Achievements in Space Bioscience 1958-1964. Nguồn: Project Gutenberg #40268. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The only problem is that the quantity of capsules will be rather high.

    Từ trong câu: quantity, capsule, problem, rather, high

    «Oscilloscope Design», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=455676 (bản sửa đổi 4522542). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Rarely, a capsule may not be digested, and you will see it in the toilet after you use the restroom.

    Từ trong câu: restroom, rarely, capsule, see, toilet, use

    «What You Should Know About Medicines/Capsule», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=30518 (bản sửa đổi 3583763). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng capsule

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
bowman's capsule16 lần
capsule endoscopy15 lần
fibrous capsule11 lần
renal capsule7 lần
lens capsule17 lần
quinine capsule6 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ capsule

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ capsule trong kho câu?
Kho câu có 122 câu có từ capsule hoặc các dạng của từ, trích từ 97 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ capsule xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ capsule gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 49 câu, rồi Bậc C1 với 33 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ capsule?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ capsule: Quá khứ đơn (14 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (9 câu), can và could (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.