Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “blubbery”

22 câu thật có từ blubbery hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: blubbery nghĩa là mỡ thừa. blubbery là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: swollen with fat. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ blubbery

Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)

  • Around corners, he came upon blubbery creatures like himself, tending the plants.

    Từ trong câu: blubbery, around, corner, come, creature, like, himself, tend

    Charles L. Fontenay, Rebels of the Red Planet. Nguồn: Project Gutenberg #20739. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Like a big, blubbery, smear-faced school-boy he complained, "Gee!

    Từ trong câu: blubbery, like, big, face, school, boy, complain, gee

    Sinclair Lewis, The Innocents: A Story for Lovers. Nguồn: Project Gutenberg #25430. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • I hankered for a sleeping-bag out on the snow, or for the blubbery atmosphere of Hut Point.

    Từ trong câu: blubbery, sleep, bag, out, snow, atmosphere, hut, point

    Apsley Cherry-Garrard, The Worst Journey in the World: Antarctic, 1910-1913. Nguồn: Project Gutenberg #14363. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • He tried to press his blubbery lips against her own.

    Từ trong câu: blubbery, try, press, lip

    W. H. Myddleton, Gabrielle of the Lagoon: A Romance of the South Seas. Nguồn: Project Gutenberg #40614. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Then he closed his eyes again and saw the man clubbing the seals as they came towards him; smashing their blubbery skulls.

    Từ trong câu: blubbery, close, eye, again, saw, man, club, seal

    Liam O'Flaherty, Return of the brute. Nguồn: Project Gutenberg #77215. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • He held the bottle of whiskey in his lap with one hand, while the other idly stroked the blubbery head of the drowsing Bunzo.

    Từ trong câu: blubbery, hold, bottle, whiskey, lap, hand, stroke, head

    Charles V. De Vet, Bunzo Farewell. Nguồn: Project Gutenberg #64292. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ blubbery

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ blubbery trong kho câu?
Kho câu có 22 câu có từ blubbery hoặc các dạng của từ, trích từ 22 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ blubbery xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ blubbery gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 12 câu, rồi Bậc C1 với 4 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ blubbery?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ blubbery: Quá khứ đơn (6 câu), Quá khứ hoàn thành (2 câu), Câu phủ định (1 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.