blubbery
tính từC2blubbery nghĩa là mỡ thừa (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
blubbery là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: swollen with fat.
Các nét nghĩa của từ blubbery
- 1
tính từC2
swollen with fat
sưng tấy vì mỡdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về blubbery
blubbery nghĩa là gì?
blubbery nghĩa là mỡ thừa (bản dịch máy, chưa biên tập). blubbery là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: swollen with fat.
blubbery được dùng trong câu như thế nào?
It is too smooth and blubbery; it reads like butter milk gurgling from a jug. (Mark Twain, Sketches New and Old, Part 2.. Nguồn: Project Gutenberg #5837.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/blubbery, mã đối chiếu EV-5DBF9243. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng